12 lượt xem
Union Adventist University
Union Adventist University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Lincoln. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Union Adventist có mối liên hệ với Cơ đốc giáo-Cơ đốc phục lâm (Seventh Day Adventist - www.adventist.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Union Adventist có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Union Adventist University đào tạo tổng cộng 53 ngành cho sinh viên quốc tế (52 ngành bậc Cử nhân, 1 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (52 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Trợ lý Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapist Assistant) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y học (Clinical/Medical Laboratory Technician) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Giáo dục | Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) | |
| Đại cương (General Studies) | |
| Khoa học Xã hội | Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Điện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (1 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
Muốn Du Học Tại Union Adventist University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ