US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Nebraska Wesleyan University NWU

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · LINCOLN

Nebraska Wesleyan University

Tư thục
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Nebraska Wesleyan University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Lincoln. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Nebraska Wesleyan có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý (United Methodist Church - www.gbhem.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Nebraska Wesleyan có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Nebraska Wesleyan University đào tạo tổng cộng 63 ngành cho sinh viên quốc tế (57 ngành bậc Cử nhân, 6 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (57 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học & Nhân học (Sociology and Anthropology)
Tội phạm học (Criminology)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Nghệ thuậtDiễn xuất (Acting)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học & Tôn giáo học (Philosophy and Religious Studies, General)
Triết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Liên ngànhKhoa học Hệ thống (Systems Science and Theory)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (6 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)

  Muốn Du Học Tại Nebraska Wesleyan University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Nebraska Wesleyan University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 5000 St Paul Avenue Lincoln 68504-2794 Nebraska United States
Màu sắcBrown and gold
Học phí đại học40.648 USD/năm + phí 1.064 USD (2023–24)
Học phí sau đại học9.243 USD/năm + phí 240 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829