US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Trung tâm Khoa học Sức khỏe Đại học Texas tại Houston The University of Texas Health Science Center at Houston · UTHealth

50 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · (713) 500 3361

The University of Texas Health Science Center at Houston

Công lập
Loại hình
5.000 đến 5.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

The University of Texas Health Science Center at Houston là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại (713) 500 3361. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Không báo cáo

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Không báo cáo
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

The University of Texas Health Science Center at Houston đào tạo tổng cộng 61 ngành cho sinh viên quốc tế (3 ngành bậc Cử nhân, 58 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (3 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (58 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Nha khoa (Dentistry)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
Tham vấn Di truyền (Genetic Counseling/Counselor)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Sinh học & Y sinhDịch tễ học (Epidemiology)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Ung thư học (Oncology and Cancer Biology)
Miễn dịch học (Immunology)
Sinh học Tính toán (Computational Biology)
Di truyền học (Genetics, General)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Ung thư học (Oncology and Cancer Biology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học Phân tử (Molecular Biology)
Sinh học Tế bào & Mô học (Cell/Cellular Biology and Histology)
Sinh học Tế bào & Mô học (Cell/Cellular Biology and Histology)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Miễn dịch học (Immunology)
Di truyền học (Genetics, General)
Di truyền Y học (Human/Medical Genetics)
Di truyền Y học (Human/Medical Genetics)
Sinh lý học (Physiology, General)
Sinh học Tính toán (Computational Biology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Kỹ thuậtKỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Liên ngànhKhoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)

  Muốn Du Học Tại The University of Texas Health Science Center at Houston?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Trung tâm Khoa học Sức khỏe Đại học Texas tại Houston?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 7000 Fannin Houston 77030-4009 Texas United States
Phương châmDisciplina Praesidium Civitatis, Education, the Guardian of Society
Màu sắcBurnt orange and gray
Học phí đại học35.847 USD/năm + phí 5.087 USD (2023–24)
Học phí sau đại học33.701 USD/năm + phí 2.015 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829