US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

The University of Texas at El Paso UTEP

53 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · EL PASO

The University of Texas at El Paso

Công lập
Loại hình
20.000 đến 24.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

The University of Texas at El Paso là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại El Paso. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Texas tại El Paso không liên kết với bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Texas tại El Paso có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

The University of Texas at El Paso đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (67 ngành bậc Cử nhân, 83 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (67 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Sinh thái & Tiến hóa (Ecology and Evolutionary Biology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Quảng cáo (Advertising)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính sách An ninh Quốc gia (National Security Policy Studies)
Nhân học (Anthropology, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Quản trị Sân khấu (Theatre/Theatre Arts Management)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Múa (Dance, General)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (83 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Dược học (Pharmacy)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Khoa học Xã hộiChính sách An ninh Quốc gia (National Security Policy Studies)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
An ninh Nội địa (Homeland Security)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Sinh thái & Tiến hóa (Ecology and Evolutionary Biology)
Tâm lý họcTâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Toán & Thống kêToán & Thống kê (Mathematics and Statistics)
Toán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)

  Muốn Du Học Tại The University of Texas at El Paso?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm The University of Texas at El Paso?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 500 W. University Avenue El Paso 79968-0691 Texas United States
Phương châmScientia et Humanitas, Science and Humanities
Màu sắcOrange and blue
Học phí đại học23.472 USD/năm + phí 2.040 USD (2023–24)
Học phí sau đại học15.320 USD/năm + phí 1.301 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829