US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

The University of Oklahoma Health Sciences Center OUHSC

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · (405) 271 2359

The University of Oklahoma Health Sciences Center

Công lập
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

The University of Oklahoma Health Sciences Center là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại (405) 271 2359. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Trung tâm Khoa học Sức khỏe của Đại học Oklahoma có chính sách tuyển sinh có chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

The University of Oklahoma Health Sciences Center đào tạo tổng cộng 48 ngành cho sinh viên quốc tế (7 ngành bậc Cử nhân, 41 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (7 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Dược học (Pharmacy)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (41 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Nha khoa (Dentistry)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Dược học (Pharmacy)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Tham vấn Di truyền (Genetic Counseling/Counselor)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Phục hồi Chức năng & Trị liệu (khác) (Rehabilitation and Therapeutic Professions, Other)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Bào chế & Thiết kế Thuốc (Pharmaceutics and Drug Design)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science)
Điều dưỡng Chuyên khoa (Clinical Nurse Specialist)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng Người (Human Nutrition)
Sinh học & Y sinhSinh học Tế bào & Mô học (Cell/Cellular Biology and Histology)
Sinh lý học (Physiology, General)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Vi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Sinh học Tế bào & Mô học (Cell/Cellular Biology and Histology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Vi sinh Y học (Medical Microbiology and Bacteriology)
Sinh lý học (Physiology, General)
Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)

  Muốn Du Học Tại The University of Oklahoma Health Sciences Center?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm The University of Oklahoma Health Sciences Center?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1105 N. Stonewall Avenue Oklahoma City 73117-1221 Oklahoma United States
Học phí đại học22.647 USD/năm + phí 2.386 USD (2023–24)
Học phí sau đại học20.372 USD/năm + phí 2.016 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829