7 lượt xem
Oklahoma City University
Oklahoma City University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Thành phố Oklahoma. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Oklahoma City có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý (United Methodist Church - www.gbhem.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Oklahoma City có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Oklahoma City University đào tạo tổng cộng 78 ngành cho sinh viên quốc tế (50 ngành bậc Cử nhân, 28 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (50 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) |
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
| Múa (Dance, General) | |
| Diễn xuất (Acting) | |
| Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Thiết kế Game & Truyền thông Tương tác (Game and Interactive Media Design) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Giáo dục | Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) |
| Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Báo chí (Journalism) |
| Truyền thông Thể thao (Sports Communication) | |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (28 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Luật | Luật (Law) |
| Luật (khác) (Legal Professions and Studies, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other) | |
| Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) |
| Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Nghệ thuật | Diễn xuất (Acting) |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Chỉ huy (Conducting) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
Muốn Du Học Tại Oklahoma City University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ