US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

The Ohio State University OSU

21 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · COLUMBUS

The Ohio State University

Công lập
Loại hình
50.000 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

The Ohio State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Columbus. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học bang Ohio có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

The Ohio State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (150 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (150 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Bất động sản (Real Estate)
Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Bảo hiểm (Insurance)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Tâm lý họcTâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông & Báo chí (khác) (Communication, Journalism, and Related Programs, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Động vật học (Zoology/Animal Biology)
Hóa sinh (Biochemistry)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Bệnh học Thực vật (Plant Pathology/Phytopathology)
Côn trùng học (Entomology)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Tội phạm học (Criminology)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Địa lý (Geography)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Thính học (Audiology/Audiologist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Tính toán (Computational Mathematics)
Thống kê (Statistics, General)
Toán Ứng dụng (khác) (Applied Mathematics, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics)
Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General)
Khoa học Thực phẩm (Food Science)
Nông nghiệp Sinh thái & Bền vững (Agroecology and Sustainable Agriculture)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Quản lý & Chính sách Tài nguyên Môi trường (Environmental/Natural Resources Management and Policy, General)
Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Dinh dưỡng Người (Human Nutrition)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Giáo dụcSư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngoại ngữ (Foreign Language Teacher Education)
Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Kiến trúc (Architecture)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Thiên văn học (Astronomy)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Vận tải & Hàng khôngQuản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations)
Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Múa (Dance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Điện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other)
Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Lịch sử & Lý thuyết Âm nhạc (Music History, Literature, and Theory)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Bồ Đào Nha (Portuguese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Pháp (French Studies)
Nghiên cứu Ý (Italian Studies)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Trắc địa (Surveying Technology/Surveying)

  Muốn Du Học Tại The Ohio State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm The Ohio State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 190 North Oval Mall Columbus 43210 Ohio United States
Phương châmDisciplina in civitatem, Education for Citizenship
Màu sắcScarlet and gray
Học phí đại học37.332 USD/năm + phí 1.033 USD (2023–24)
Học phí sau đại học40.245 USD/năm + phí 982 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829