10 lượt xem
Capital University
Capital University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Columbus. Đại học Capital có liên kết với Cơ đốc giáo-Lutheran (Giáo hội Tin lành Lutheran tại Hoa Kỳ - www.elca.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Capital có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Capital University đào tạo tổng cộng 73 ngành cho sinh viên quốc tế (58 ngành bậc Cử nhân, 15 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (58 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Diễn thuyết (Speech Teacher Education) | |
| Khoa học Xã hội | Tội phạm học (Criminology) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Chính trị học (khác) (Political Science and Government, Other) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (khác) (Music, Other) |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments) | |
| Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Liên ngành | Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) |
| Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) | |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (15 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Luật | Luật (Law) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Thuế (Taxation) | |
| Giáo dục | Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Điều dưỡng Chuyên khoa (Clinical Nurse Specialist) | |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry) | |
| Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other) |
Muốn Du Học Tại Capital University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ