US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Texas Woman's University TWU

68 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · DENTON

Texas Woman's University

Công lập
Loại hình
15.000 đến 19.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Texas Woman's University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Denton. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Texas Women's có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Texas Woman's University đào tạo tổng cộng 110 ngành cho sinh viên quốc tế (44 ngành bậc Cử nhân, 66 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (44 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Trẻ em (Child Development)
Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Tin học Ứng dụng (Informatics)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Múa (Dance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (66 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Trẻ em (Child Development)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Phát triển Trẻ em (Child Development)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Khiếm thính (Education/Teaching of Individuals with Hearing Impairments Including Deafness)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Khoa học Máy tính & Thông tinTin học Ứng dụng (Informatics)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Nghệ thuậtMúa (Dance, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Múa (Dance, General)
Sinh học & Y sinhCông nghệ Sinh học (Biotechnology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Phân tử (Molecular Biology)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)

  Muốn Du Học Tại Texas Woman's University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Texas Woman's University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 304 Administration Drive Denton 76204 Texas United States
Phương châmScientia Lumen Vitae, Knowledge Brings Light to Life
Màu sắcMaroon and white
Học phí đại học15.792 USD/năm + phí 2.928 USD (2023–24)
Học phí sau đại học12.744 USD/năm + phí 2.706 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Denton
Zalo Chat Messenger 098 521 1829