US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Texas State University TXST

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · SAN MARCOS

Texas State University

Công lập
Loại hình
30.000 đến 34.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Texas State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại San Marcos. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học bang Texas có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Texas State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (87 ngành bậc Cử nhân, 63 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (87 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Giáo dụcSư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Vi sinh vật học (Microbiology, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Quảng cáo (Advertising)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Nghệ thuậtSân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Múa (Dance, General)
Nhiếp ảnh (Photography)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Địa lý (Geography)
Kinh tế học (Economics, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Chế tạo (Manufacturing Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Kiến trúcQuy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)
Công nghệ Truyền thôngCông nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (63 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeVật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion)
Trị liệu Giải trí (Therapeutic Recreation/Recreational Therapy)
Điều dưỡng Tâm thần (Psychiatric/Mental Health Nurse/Nursing)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Dinh dưỡng Người (Human Nutrition)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh thái học (Ecology)
Khoa học Xã hộiĐịa lý (Geography)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Lão khoa học (Gerontology)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Nông nghiệpNông nghiệp (Agriculture, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Tài chính (Financial Mathematics)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)

  Muốn Du Học Tại Texas State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Texas State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 601 University Drive San Marcos 78666 Texas United States
Phương châmThe noblest search is the search for excellence,
Màu sắcMaroon and old gold
Học phí đại học20.366 USD/năm + phí 2.844 USD (2023–24)
Học phí sau đại học15.547 USD/năm + phí 2.754 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829