11 lượt xem
California State University San Marcos
California State University San Marcos là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại San Marcos. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học bang California San Marcos có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
California State University San Marcos đào tạo tổng cộng 65 ngành cho sinh viên quốc tế (40 ngành bậc Cử nhân, 25 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (40 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Tội phạm học (Criminology) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Địa lý (Geography) | |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (khác) (Physics, Other) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies) |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other) | |
| Nghiên cứu Thổ dân Mỹ (American Indian/Native American Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (25 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng (Public Health, General) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giáo dục Song ngữ & Đa ngữ (Bilingual and Multilingual Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Sinh học & Y sinh | Công nghệ Sinh học (Biotechnology) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Thể thao & Vận động | Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
Muốn Du Học Tại California State University San Marcos?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ