US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Suffolk University SU

14 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · BOSTON

Suffolk University

Tư thục
Loại hình
6.000 đến 6.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Suffolk University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Boston. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Suffolk có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)
Sinh viên quốc tế40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro)35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Suffolk University đào tạo tổng cộng 91 ngành cho sinh viên quốc tế (58 ngành bậc Cử nhân, 33 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (58 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services)
Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other)
Quảng cáo (Advertising)
Báo chí (Journalism)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh & Thực thi Pháp luậtCải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán học (khác) (Mathematics, Other)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Tự nhiên (khác) (Physical Sciences, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (33 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Luật (Law)
Luật Hoa Kỳ (American/U.S. Law/Legal Studies/Jurisprudence)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kế toán (Accounting)
Thống kê Kinh doanh (Business Statistics)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Thuế (Taxation)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Xã hội học (Sociology, General)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
Kiến trúcKiến trúc Nội thất (Interior Architecture)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Giáo dụcQuản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Khoa học Máy tính & Thông tinQuản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)

  Muốn Du Học Tại Suffolk University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Suffolk University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 73 Tremont Street Boston 02108-3901 Massachusetts United States
Phương châmHonestas et Diligentia, Honesty and Diligence
Học phí đại học44.812 USD/năm + phí 568 USD (2023–24)
Học phí sau đại học35.860 USD/năm + phí 476 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829