18 lượt xem
Springfield College
Springfield College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Springfield. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Trường Cao đẳng Springfield có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Springfield College đào tạo tổng cộng 87 ngành cho sinh viên quốc tế (49 ngành bậc Cử nhân, 38 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (49 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Phục hồi Chức năng & Trị liệu (khác) (Rehabilitation and Therapeutic Professions, Other) | |
| Trị liệu Giải trí (Therapeutic Recreation/Recreational Therapy) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Giáo dục | Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art) |
| Múa (Dance, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Liên ngành | Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science) |
| Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (38 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Giáo dục | Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist) | |
| Tham vấn Phục hồi Nghề nghiệp (Vocational Rehabilitation Counseling/Counselor) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Giáo dục & Truyền thông Sức khỏe (Public Health Education and Promotion) | |
| Trị liệu Giải trí (Therapeutic Recreation/Recreational Therapy) | |
| Thể thao & Vận động | Nghiên cứu Thể thao (Sports Studies) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Nghiên cứu Thể thao (Sports Studies) | |
| Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology) | |
| Tâm lý Lâm sàng & Ứng dụng (khác) (Clinical, Counseling and Applied Psychology, Other) | |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Tâm lý Lâm sàng & Ứng dụng (khác) (Clinical, Counseling and Applied Psychology, Other) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) |
| Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) |
Muốn Du Học Tại Springfield College?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ