US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

South Dakota School of Mines and Technology SDSMT

50 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · RAPID CITY

South Dakota School of Mines and Technology

Công lập
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

South Dakota School of Mines and Technology là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Rapid City. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Trường Mỏ và Công nghệ Nam Dakota có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

South Dakota School of Mines and Technology đào tạo tổng cộng 46 ngành cho sinh viên quốc tế (21 ngành bậc Cử nhân, 25 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (21 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering)
Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Vật lý (Physics, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Tính toán & Ứng dụng (Computational and Applied Mathematics)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (25 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Mỏ & Khoáng sản (Mining and Mineral Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering)
Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Địa chất (Geological/Geophysical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Khoa học Máy tính & Thông tinTrí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence)
Khoa học Tự nhiênKhí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý (Physics, General)
Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Liên ngànhKhoa học Tính toán (Computational Science)

  Muốn Du Học Tại South Dakota School of Mines and Technology?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm South Dakota School of Mines and Technology?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 501 E Saint Joseph Street Rapid City 57701-3995 South Dakota United States
Phương châmIt Starts at SD Mines,
Màu sắcBlue and gold
Học phí đại học12.200 USD/năm + phí 2.600 USD (2023–24)
Học phí sau đại học12.200 USD/năm + phí 2.400 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Rapid City
Zalo Chat Messenger 098 521 1829