US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Seattle Pacific University SPU

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · SEATTLE

Seattle Pacific University

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Seattle Pacific University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Seattle. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Seattle Pacific có liên kết với Giáo hội Cơ đốc-Giáo hội Giám lý Tự do Bắc Mỹ - www.freemethodistchurch.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Seattle Pacific có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Seattle Pacific University đào tạo tổng cộng 95 ngành cho sinh viên quốc tế (67 ngành bậc Cử nhân, 28 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (67 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Dự bị Vật lý Trị liệu (Pre-Physical Therapy Studies)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Kế toán (Accounting)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Báo chí (Journalism)
Sinh học & Y sinhSinh lý học (Physiology, General)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other)
Sinh thái học (Ecology)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Nghiên cứu Pháp (French Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghệ thuậtThiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Minh họa (Illustration)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Thiết kế Thời trang (Fashion/Apparel Design)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtCải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (28 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục học (Education, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Tâm lý họcTâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Nghiên cứu & Thực nghiệm (khác) (Research and Experimental Psychology, Other)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeThực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Khoa học Máy tính & Thông tinQuản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)

  Muốn Du Học Tại Seattle Pacific University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Seattle Pacific University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 3307 3rd Avenue West Seattle 98119-1997 Washington United States
Phương châmEngaging the Culture, Changing the World,
Màu sắcMaroon and white
Học phí đại học37.965 USD/năm + phí 849 USD (2023–24)
Học phí sau đại học20.520 USD/năm + phí 330 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829