US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Sam Houston State University SHSU

9 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · HUNTSVILLE

Sam Houston State University

Công lập
Loại hình
20.000 đến 24.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Sam Houston State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Huntsville. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Sam Houston State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Sam Houston State University đào tạo tổng cộng 134 ngành cho sinh viên quốc tế (69 ngành bậc Cử nhân, 65 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (69 ngành)

Lĩnh vựcNgành
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
An ninh Nội địa (Homeland Security)
Giáo dụcSư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Nông nghiệp (Agriculture, General)
Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Múa (Dance, General)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Nhiếp ảnh (Photography)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Địa lý (Geography)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Khoa học Tự nhiênHóa Pháp y (Forensic Chemistry)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Khoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (65 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản lý Dự án (Project Management)
Kế toán (Accounting)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
An ninh Nội địa (Homeland Security)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Thư viện họcThư viện & Khoa học Thông tin (Library and Information Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế Ứng dụng (Applied Economics)
Nông nghiệpNông nghiệp (Agriculture, General)
Nông nghiệp Sinh thái & Bền vững (Agroecology and Sustainable Agriculture)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy)
Múa (Dance, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Ngữ văn AnhViết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)

  Muốn Du Học Tại Sam Houston State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Sam Houston State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1806 Avenue J Huntsville 77341 Texas United States
Phương châmThe Measure of a Life is its Service,
Màu sắcOrange and white
Học phí đại học15.648 USD/năm + phí 3.372 USD (2023–24)
Học phí sau đại học13.109 USD/năm + phí 3.189 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829