US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Salem State University SSU

15 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · SALEM

Salem State University

Công lập
Loại hình
7.000 đến 7.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Salem State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Salem. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Salem State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Salem State University đào tạo tổng cộng 118 ngành cho sinh viên quốc tế (84 ngành bậc Cử nhân, 34 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (84 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Phục hồi Chức năng & Trị liệu (khác) (Rehabilitation and Therapeutic Professions, Other)
Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography)
Sinh học Môi trường (Environmental Biology)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Quảng cáo (Advertising)
Báo chí (Journalism)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử Ứng dụng (Public/Applied History)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Nghệ thuậtDiễn xuất (Acting)
Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Âm nhạc (Music, General)
Hội họa (Painting)
Nhiếp ảnh (Photography)
Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Điêu khắc (Sculpture)
Đồ họa In ấn (Printmaking)
Múa (Dance, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Nghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Khoa học Xã hộiĐịa lý (Geography)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Khoa học Tự nhiênĐịa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Liên ngànhHòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (34 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán & Tài chính (Accounting and Finance)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeHoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khoa học Xã hộiHệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Địa lý (Geography)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)

  Muốn Du Học Tại Salem State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Salem State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 352 Lafayette Street Salem 01970 Massachusetts United States
Màu sắcBlue and orange
Học phí đại học7.050 USD/năm + phí 11.911 USD (2023–24)
Học phí sau đại học4.140 USD/năm + phí 6.607 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829