15 lượt xem
Corban University
Corban University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Salem. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Corban là trường liên kết với Cơ đốc giáo-Báp-tít. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Corban có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Corban University đào tạo tổng cộng 64 ngành cho sinh viên quốc tế (53 ngành bậc Cử nhân, 11 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (53 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Thần học | Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Pháp y (Forensic Psychology) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Tâm lý Pháp y (Forensic Psychology) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies) | |
| Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Sáng tác (Writing, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Giáo dục | Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Nghệ thuật | Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Nông nghiệp | Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General) |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other) |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ học (Linguistics) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (11 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Thần học | Mục vụ (Divinity/Ministry) |
| Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry) | |
| Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies) | |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
Muốn Du Học Tại Corban University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ