11 lượt xem
Saint Peter's University
Saint Peter's University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Jersey City. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Saint Peter là trường liên kết với Thiên chúa giáo - Công giáo (Dòng Tên - www.jesuit.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Saint Peter có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Saint Peter's University đào tạo tổng cộng 107 ngành cho sinh viên quốc tế (66 ngành bậc Cử nhân, 41 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (66 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other) | |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) | |
| Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies) | |
| Liên ngành | Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) |
| Khảo cổ & Nghiên cứu Cổ đại Địa Trung Hải (Classical, Ancient Mediterranean, and Near Eastern Studies and Archaeology) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (41 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Khoa học Quản lý (Management Science) |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Bảo hiểm (Insurance) | |
| Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Liên ngành | Khoa học Tính toán (Computational Science) |
| Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) | |
| Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing) | |
| Kỹ thuật viên Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Technology/Technician) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology) |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
Muốn Du Học Tại Saint Peter's University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ