US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Saint Peter's University SPU

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · JERSEY CITY

Saint Peter's University

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Saint Peter's University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Jersey City. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Saint Peter là trường liên kết với Thiên chúa giáo - Công giáo (Dòng Tên - www.jesuit.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Saint Peter có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Saint Peter's University đào tạo tổng cộng 107 ngành cho sinh viên quốc tế (66 ngành bậc Cử nhân, 41 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (66 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (khác) (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, Other)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiPhân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Liên ngànhKhoa học Tự nhiên (Natural Sciences)
Khảo cổ & Nghiên cứu Cổ đại Địa Trung Hải (Classical, Ancient Mediterranean, and Near Eastern Studies and Archaeology)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (41 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý (Management Science)
Tài chính (Finance, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Bảo hiểm (Insurance)
Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Liên ngànhKhoa học Tính toán (Computational Science)
Khoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Đặc biệt (khác) (Special Education and Teaching, Other)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Kỹ thuật viên Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Technology/Technician)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Tâm lý họcTâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)

  Muốn Du Học Tại Saint Peter's University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Saint Peter's University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2641 Kennedy Boulevard Jersey City 07306-5997 New Jersey United States
Phương châmAd Majorem Dei Gloriam, For the greater glory of God
Màu sắcBlue and white
Học phí đại học39.954 USD/năm + phí 1.100 USD (2023–24)
Học phí sau đại học15.210 USD/năm + phí 50 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Jersey City
Zalo Chat Messenger 098 521 1829