6 lượt xem
New Jersey City University
New Jersey City University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Jersey City. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học New Jersey City có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
New Jersey City University đào tạo tổng cộng 71 ngành cho sinh viên quốc tế (42 ngành bậc Cử nhân, 29 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (42 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator) | |
| Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Cải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
| Giáo dục | Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (29 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Lãnh đạo Giáo dục Đô thị (Urban Education and Leadership) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs) | |
| Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật (khác) (Homeland Security, Law Enforcement, Firefighting and Related Protective Services, Other) | |
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology) |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) |
Muốn Du Học Tại New Jersey City University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ