US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Oral Roberts University ORU

38 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · TULSA

Oral Roberts University

Tư thục
Loại hình
4.000 đến 4.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Oral Roberts University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Tulsa. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Oral Roberts là trường liên kết với Cơ đốc giáo và Tin lành (Tin lành ân tứ). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Oral Roberts có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Oral Roberts University đào tạo tổng cộng 83 ngành cho sinh viên quốc tế (66 ngành bậc Cử nhân, 17 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (66 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Thần họcMục vụ (Divinity/Ministry)
Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Tham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Xã hộiQuan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Công nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Âm nhạc (Music, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Quản trị Mạng & Hệ thống (Network and System Administration/Administrator)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (17 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Thần họcThần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Thần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Quản trị & Giám sát Giáo dục (khác) (Educational Administration and Supervision, Other)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)

  Muốn Du Học Tại Oral Roberts University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Oral Roberts University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 7777 S Lewis Avenue Tulsa 74171 Oklahoma United States
Phương châmEducating the whole person,
Màu sắcNavy and gold
Học phí đại học32.500 USD/năm + phí 1.600 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.502 USD/năm + phí 1.600 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Tulsa
Zalo Chat Messenger 098 521 1829