8 lượt xem
Nova Southeastern University
Nova Southeastern University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Fort Lauderdale. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Nova Southeastern có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Nova Southeastern University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (62 ngành bậc Cử nhân, 88 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (62 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Trị liệu Giải trí (Therapeutic Recreation/Recreational Therapy) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Tài chính (Finance, General) |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Bất động sản (Real Estate) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other) | |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Khó khăn Học tập (Education/Teaching of Individuals with Specific Learning Disabilities) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dinh dưỡng Người (Human Nutrition) |
| Phát triển Trẻ em (Child Development) | |
| Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Luật | Dự bị Luật (Pre-Law Studies) |
| Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (88 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Giáo dục Trẻ Năng khiếu (Education/Teaching of the Gifted and Talented) | |
| Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
| Dược học (Pharmacy) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Nha khoa (Dentistry) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Y khoa (Medicine) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Tin học Y tế (Medical Informatics) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Thính học (Audiology/Audiologist) | |
| Khoa học Lâm sàng Nha khoa (Dental Clinical Sciences, General) | |
| Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing) | |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences) | |
| Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling) | |
| Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences) | |
| Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Pháp y (Forensic Psychology) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology) | |
| Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology) | |
| Luật | Luật (Law) |
| Nghiên cứu Luật Chuyên sâu (khác) (Legal Research and Advanced Professional Studies, Other) | |
| Luật Hoa Kỳ (American/U.S. Law/Legal Studies/Jurisprudence) | |
| Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Bất động sản (Real Estate) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học Biển (Marine Biology and Biological Oceanography) | |
| Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) | |
| Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) | |
| An ninh Nội địa (Homeland Security) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| Ngữ văn Anh | Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition) |
| Khoa học Tự nhiên | Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical) |
Muốn Du Học Tại Nova Southeastern University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ