8 lượt xem
Broward College
Broward College là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- This institution admits Men and Women (coed).
- Broward College có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Không báo cáo
- Không báo cáo
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 2.500-4.999 đô la Mỹ (2.280-4.555 Euro) | Không báo cáo |
| Sinh viên quốc tế | 7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro) | Không báo cáo |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Broward College đào tạo tổng cộng 75 ngành cho sinh viên quốc tế (75 ngành bậc Cử nhân), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (75 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kỹ thuật Kế toán & Ghi sổ (Accounting Technology/Technician and Bookkeeping) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Quản trị Văn phòng (Office Management and Supervision) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Công nghệ Thông tin (Information Technology) |
| Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other) | |
| Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Quản trị Mạng & Hệ thống (Network and System Administration/Administrator) | |
| Đồ họa Máy tính (Computer Graphics) | |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) | |
| Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications) | |
| Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management) | |
| Quản trị Mạng & Hệ thống (Network and System Administration/Administrator) | |
| Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer) | |
| Vệ sinh Răng miệng (Dental Hygiene/Hygienist) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist) | |
| Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist) | |
| Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician) | |
| Kỹ thuật viên Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Technology/Technician) | |
| Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist) | |
| Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other) | |
| Trợ lý Y khoa (Medical/Clinical Assistant) | |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y học (Clinical/Medical Laboratory Technician) | |
| Dịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) | |
| Kỹ thuật Cấp cứu (EMT) (Emergency Medical Technology/Technician (EMT Paramedic)) | |
| Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist) | |
| Kỹ thuật Y học Hạt nhân (Nuclear Medical Technology/Technologist) | |
| Siêu âm Chẩn đoán (Diagnostic Medical Sonography/Sonographer and Ultrasound Technician) | |
| Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management) | |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Kỹ thuật viên Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Technology/Technician) | |
| Trợ lý Y khoa (Medical/Clinical Assistant) | |
| Giáo dục | Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Vận tải & Hàng không | Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) |
| Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations) | |
| Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) | |
| Luật | Trợ lý Pháp lý (Legal Assistant/Paralegal) |
| Nghệ thuật | Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) |
| Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering Technologies/Technicians) | |
| Công nghệ Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering Technology/Technician) | |
| Công nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management) |
| Báo chí (khác) (Journalism, Other) | |
| Liên ngành | Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) |
| Nghề Cơ khí & Sửa chữa | Công nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician) |
| Công nghệ Sửa chữa Ô tô (Automobile/Automotive Mechanics Technology/Technician) |
Muốn Du Học Tại Broward College?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ