US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

National Louis University NLU

12 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · WHEELING

National Louis University

Tư thục
Loại hình
7.000 đến 7.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

National Louis University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Wheeling. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Quốc gia Louis có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Không báo cáo
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

National Louis University đào tạo tổng cộng 71 ngành cho sinh viên quốc tế (25 ngành bậc Cử nhân, 46 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (25 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Khoa học Gia đình & Đời sốngQuản lý Dịch vụ Chăm sóc Trẻ (Child Care and Support Services Management)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Pháp y (Forensic Psychology)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công & Công tác Xã hội (khác) (Public Administration and Social Service Professions, Other)
Công tác Xã hội (Social Work)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Dịch vụ Y tế (khác) (Health and Medical Administrative Services, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Dịch vụ & Ẩm thựcNghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training)
Nghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (46 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Cộng đồng (Community Psychology)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý Pháp y (Forensic Psychology)
Khoa học Gia đình & Đời sốngQuản lý Dịch vụ Chăm sóc Trẻ (Child Care and Support Services Management)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Ngữ văn AnhSáng tác (Writing, General)

  Muốn Du Học Tại National Louis University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm National Louis University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 122 S Michigan Avenue Chicago 60603 Illinois United States
Phương châmSapientia Dignitas Temperanta, Wisdom Dignity Judgement
Màu sắcScarlet and gold
Học phí đại học13.776 USD/năm + phí 825 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.700 USD/năm + phí 525 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829