US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Marshall University

7 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · HUNTINGTON

Marshall University

Công lập
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Marshall University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Huntington. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Marshall không liên kết với bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Marshall có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Marshall University đào tạo tổng cộng 124 ngành cho sinh viên quốc tế (61 ngành bậc Cử nhân, 63 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (61 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh & Quản trị (khác) (Business, Management, Marketing, and Related Support Services, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Kỹ thuật Hình ảnh X-quang (Radiologic Technology/Science - Radiographer)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y học (Clinical/Medical Laboratory Technician)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Giáo dụcGiáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Địa lý (Geography)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician)
Liên ngànhKhoa học Hệ thống (Systems Science and Theory)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (63 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Dược học (Pharmacy)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Kế toán (Accounting)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Khoa học Xã hộiĐịa lý (Geography)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tu từ & Hành văn (Rhetoric and Composition)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Liên ngànhKhoa học Dữ liệu (Data Science, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Khoa học Tự nhiên (Physical Sciences, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcTiếng Latinh (Latin Language and Literature)

  Muốn Du Học Tại Marshall University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Marshall University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1 John Marshall Drive Huntington 25755 West Virginia United States
Màu sắcGreen and white
Học phí đại học18.724 USD/năm + phí 1.570 USD (2023–24)
Học phí sau đại học20.574 USD/năm + phí 1.450 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Huntington
Zalo Chat Messenger 098 521 1829