US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Huntington University

18 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · HUNTINGTON

Huntington University

Tư thục
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Huntington University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Huntington. Đại học Huntington là một tổ chức liên kết với Cơ đốc giáo - Tin lành (United Brethren in Christ - www.ub.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Huntington có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Huntington University đào tạo tổng cộng 77 ngành cho sinh viên quốc tế (67 ngành bậc Cử nhân, 10 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (67 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Quản trị Âm nhạc (Music Management)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Trợ lý Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapist Assistant)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Xã hộiTội phạm học (Criminology)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development)
Xã hội học (Sociology, General)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Nông nghiệp (Agricultural Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần họcThần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry)
Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Giáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other)
Thể thao & Vận độngNghiên cứu Thể thao (Sports Studies)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nông nghiệpKinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics)
Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science)
Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác (Writing, General)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (10 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeHoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis)
Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Giáo dụcGiảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Thần họcTham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry)

  Muốn Du Học Tại Huntington University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Huntington University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 2303 College Avenue Huntington 46750 Indiana United States
Học phí đại học29.030 USD/năm + phí 952 USD (2023–24)
Học phí sau đại học8.950 USD/năm + phí 110 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Huntington
Zalo Chat Messenger 098 521 1829