US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Marquette University MU

37 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · PO BOX

Marquette University

Tư thục
Loại hình
10.000-14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Marquette University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại PO Box. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Marquette là trường liên kết với Thiên chúa giáo (Dòng Tên - www.jesuit.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Marquette có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Marquette University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (86 ngành bậc Cử nhân, 64 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (86 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Sinh lý học (Physiology, General)
Lý sinh (Biophysics)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Bất động sản (Real Estate)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Tội phạm học (Criminology)
Kinh tế học (Economics, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Truyền thông & Báo chíQuảng cáo (Advertising)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông (Communication, General)
Quản trị Truyền thông Chiến lược (Communication Management and Strategic Communications)
Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác (Writing, General)
Liên ngànhToán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Tính toán (Computational Mathematics)
Thống kê (Statistics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies)
Nghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (64 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Nha khoa (Dentistry)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science)
Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science)
Khoa học Lâm sàng Nha khoa (Dental Clinical Sciences, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Khoa học Phục hồi Chức năng (Rehabilitation Science)
LuậtLuật (Law)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Tài chính (Finance, General)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học (Philosophy)
Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Tin Sinh học (Bioinformatics)
Thần kinh học (Neuroscience)
Khoa học Xã hộiKinh tế Ứng dụng (Applied Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công & Công tác Xã hội (khác) (Public Administration and Social Service Professions, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Liên ngànhKhoa học Tính toán (Computational Science)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)

  Muốn Du Học Tại Marquette University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Marquette University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1250 W Wisconsin Avenue Milwaukee 53233 Wisconsin United States
Phương châmNumen Flumenque Ad Majorem Dei Gloriam, God and the River For the greater glory of God
Màu sắcBlue and gold
Học phí đại học47.690 USD/năm + phí 1.010 USD (2023–24)
Học phí sau đại học23.845 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829