5 lượt xem
Lynn University
Lynn University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Boca Raton. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Lynn có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 40.000-44.999 đô la Mỹ (36.450-41.010 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Lynn University đào tạo tổng cộng 54 ngành cho sinh viên quốc tế (39 ngành bậc Cử nhân, 15 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (39 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Quản trị Nhân sự (khác) (Human Resources Management and Services, Other) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Vận tải & Hàng không | Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General) |
| Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations) | |
| Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations) | |
| Nghệ thuật | Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General) | |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) | |
| Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication) | |
| Công nghệ Truyền thông | Hoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) |
| Liên ngành | Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General) |
| Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (15 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Nghệ thuật | Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) |
| Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Công nghệ Truyền thông | Hoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) |
| Liên ngành | Tương tác Người - Máy (Human Computer Interaction) |
Muốn Du Học Tại Lynn University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ