7 lượt xem
Florida Atlantic University
Florida Atlantic University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Boca Raton. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Florida Atlantic có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 2.500-4.999 đô la Mỹ (2.280-4.555 Euro) | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) | 17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Florida Atlantic University đào tạo tổng cộng 145 ngành cho sinh viên quốc tế (60 ngành bậc Cử nhân, 85 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (60 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Thần kinh Hành vi (Behavioral Neuroscience) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật (khác) (Homeland Security, Law Enforcement, Firefighting and Related Protective Services, Other) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture) | |
| Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (85 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Thuế (Taxation) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Y khoa (Medicine) | |
| Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice) | |
| Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist) | |
| Khoa học Điều dưỡng (Nursing Science) | |
| Vật lý Y học (Health/Medical Physics) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Trí tuệ Nhân tạo (Artificial Intelligence) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Công nghệ Sinh học (Biotechnology) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other) | |
| Liên ngành | Khoa học Dữ liệu (Data Science, General) |
| Khoa học Biển (Marine Sciences) | |
| Nghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis) | |
| Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) | |
| Khoa học Hệ thống (Systems Science and Theory) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology) | |
| Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology) | |
| Thần kinh Hành vi (Behavioral Neuroscience) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế học (Economics, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Khoa học Tự nhiên | Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Hành chính công (Public Administration) | |
| Nghệ thuật | Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) | |
| Quản trị Âm nhạc (Music Management) | |
| Kiến trúc | Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) |
| Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Khoa học Môi trường (Environmental Science) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies) |
Muốn Du Học Tại Florida Atlantic University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ