US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Lesley University LU

21 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · CAMBRIDGE

Lesley University

Tư thục
Loại hình
4.000 đến 4.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Lesley University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Cambridge. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Lesley không liên kết với bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Trường Đại học Lesley có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Lesley University đào tạo tổng cộng 99 ngành cho sinh viên quốc tế (56 ngành bậc Cử nhân, 43 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (56 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Cộng đồng (Community Psychology)
Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology)
Nghệ thuậtNghệ thuật Số (Digital Arts)
Minh họa (Illustration)
Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Điện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nhiếp ảnh (Photography)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Nghệ thuật Đa phương tiện (Intermedia/Multimedia)
Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTrị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Toán & Thống kêToán học (khác) (Mathematics, Other)
Toán Ứng dụng (khác) (Applied Mathematics, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (43 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Trị liệu Nghệ thuật (Art Therapy/Therapist)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục học (Education, General)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sư phạm theo Môn học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Subject Areas, Other)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Tin học (Computer Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Trái đất (Earth Science Teacher Education)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nhiếp ảnh (Photography)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Toán & Thống kêToán học (khác) (Mathematics, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý học (khác) (Psychology, Other)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Sinh học & Y sinhSinh thái học (Ecology)

  Muốn Du Học Tại Lesley University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Lesley University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 29 Everett Street Cambridge 02138-2790 Massachusetts United States
Phương châmPerissem Ni Perstitissem, I Had Perished Had I Not Persisted
Màu sắcGold and green
Học phí đại học31.890 USD/năm + phí 890 USD (2023–24)
Học phí sau đại học19.350 USD/năm + phí 300 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829