US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Harvard University HU

49 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · CAMBRIDGE

Harvard University

Tư thục
Loại hình
20.000-24.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Harvard University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Cambridge. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Harvard có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Harvard University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (77 ngành bậc Cử nhân, 73 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (77 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Khảo cổ học (Archeology)
Kinh tế học (Economics, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Toán học (Mathematics, General)
Sinh học & Y sinhThần kinh học (Neuroscience)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Sinh học Thần kinh & Giải phẫu (Neurobiology and Anatomy)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Tâm lý họcTâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Nhận thức (Cognitive Psychology and Psycholinguistics)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử & Triết học Khoa học (History and Philosophy of Science and Technology)
Lịch sử (khác) (History, Other)
Kỹ thuậtKhoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (khác) (Chemistry, Other)
Vật lý Thiên văn (Astrophysics)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Liên ngànhKhoa học Tự nhiên (Natural Sciences)
Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies)
Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Nghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Nghệ thuậtNghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (Visual and Performing Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Rôman (Romance Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Trung Quốc (Chinese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Slav (Slavic Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Bồ Đào Nha (Portuguese Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ả Rập (Arabic Language and Literature)
Tiếng Latinh (Latin Language and Literature)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Nga (Russian Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (73 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Tài chính (Finance, General)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
LuậtLuật (Law)
Nghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Y khoa (Medicine)
Đạo đức Y sinh (Bioethics/Medical Ethics)
Khoa học Y học (Medical Science/Scientist)
Tin học Y tế (Medical Informatics)
Nha khoa (Dentistry)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Sức khỏe Môi trường (Environmental Health)
Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health)
Giáo dụcĐánh giá & Nghiên cứu Giáo dục (Educational Evaluation and Research)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Giáo dục học (Education, General)
Liên ngànhNghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Khoa học Hệ thống (Systems Science and Theory)
Bảo tàng học (Museology/Museum Studies)
Nghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Kiến trúc (Architecture)
Sinh học & Y sinhDịch tễ học (Epidemiology)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Dịch tễ học (Epidemiology)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh học Tính toán (Computational Biology)
Thống kê Sinh học (Biostatistics)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Sinh học Thần kinh & Giải phẫu (Neurobiology and Anatomy)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Kỹ thuậtKhoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Khoa học Kỹ thuật (Engineering Science)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Thần họcThần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Nghệ thuậtNghệ thuật Số (Digital Arts)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Đông Á (East Asian Studies)
Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Truyền thông Y tế (Health Communication)
Toán & Thống kêThống kê (Statistics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)

  Muốn Du Học Tại Harvard University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Harvard University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ Massachusetts Hall Cambridge 02138 Massachusetts United States
Phương châmVeritas, Truth
Màu sắcCrimson
Học phí đại học54.269 USD/năm + phí 4.807 USD (2023–24)
Học phí sau đại học54.032 USD/năm + phí 1.408 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829