10 lượt xem
La Sierra University
La Sierra University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Riverside. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học La Sierra có liên kết với Cơ đốc giáo-Cơ đốc phục lâm (Seventh Day Adventist - www.adventist.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học La Sierra có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
La Sierra University đào tạo tổng cộng 64 ngành cho sinh viên quốc tế (48 ngành bậc Cử nhân, 16 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (48 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Sinh học & Y sinh | Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology) | |
| Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Dự bị Điều dưỡng (Pre-Nursing Studies) | |
| Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other) | |
| Dự bị Điều dưỡng (Pre-Nursing Studies) | |
| Dự bị Điều dưỡng (Pre-Nursing Studies) | |
| Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Khai phóng & Nhân văn | Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) |
| Đại cương (General Studies) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Biên kịch (Playwriting and Screenwriting) | |
| Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production) | |
| Truyền thông & Báo chí | Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (khác) (Public Relations, Advertising, and Applied Communication, Other) |
| Phát thanh & Truyền hình (Radio and Television) | |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Khoa học Xã hội | Xã hội học (Sociology, General) |
| Khảo cổ học (Archeology) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (16 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services) |
| Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục học (Education, General) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) |
| Thần học | Thần học & Mục vụ (khác) (Theological and Ministerial Studies, Other) |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology) |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) |
Muốn Du Học Tại La Sierra University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ