US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

California Baptist University CBU

7 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · RIVERSIDE

California Baptist University

Tư thục
Loại hình
10.000 đến 14.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

California Baptist University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Riverside. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Baptist California có liên kết với Cơ đốc giáo-Báp-tít (Công ước Baptist miền Nam - www.sbc.net). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học California Baptist có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

California Baptist University đào tạo tổng cộng 122 ngành cho sinh viên quốc tế (83 ngành bậc Cử nhân, 39 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (83 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Kỹ thuật Xạ trị (Medical Radiologic Technology/Science - Radiation Therapist)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Trợ lý Vật lý Trị liệu (Physical Therapy Assistant)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Tài chính (Finance, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Giáo dụcGiáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Máy tính (Electrical and Computer Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Thi công Xây dựng (Construction Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Nhiếp ảnh (Photography)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Minh họa (Illustration)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Công nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Âm nhạc (Music, General)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Vận tải & Hàng khôngPhi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew)
Quản lý & Khai thác Hàng không (Aviation/Airway Management and Operations)
Khoa học Hàng không (Aeronautics/Aviation/Aerospace Science and Technology, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Quản trị Truyền thông Chiến lược (Communication Management and Strategic Communications)
Báo chí (Journalism)
Triết học & Tôn giáoNghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies)
Triết học (Philosophy)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Dịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Công tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Thần họcNghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa Pháp y (Forensic Chemistry)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (39 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Tâm lý họcTâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Tâm lý Pháp y (Forensic Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Công tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Hành chính công (Public Administration)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Y tế & Khoa học Lâm sàng (khác) (Health Professions and Related Clinical Sciences, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tinQuản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Truyền thông & Báo chíQuản trị Truyền thông Chiến lược (Communication Management and Strategic Communications)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Sinh học & Y sinhKhoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Thần họcTham vấn Mục vụ (Pastoral Studies/Counseling)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)

  Muốn Du Học Tại California Baptist University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm California Baptist University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 8432 Magnolia Avenue Riverside 92504-3297 California United States
Phương châmLive Your Purpose,
Màu sắcNavy blue and gold
Học phí đại học37.570 USD/năm + phí 2.150 USD (2023–24)
Học phí sau đại học14.184 USD/năm + phí 730 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829