US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Keene State College KSC

6 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · KEENE

Keene State College

Công lập
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Keene State College là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Keene. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Cao đẳng Keene State có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ(11,390-13,670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Keene State College đào tạo tổng cộng 82 ngành cho sinh viên quốc tế (75 ngành bậc Cử nhân, 7 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (75 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật (khác) (Engineering/Engineering-Related Technologies/Technicians, Other)
Công nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
An ninh & Thực thi Pháp luậtCải huấn & Tư pháp Hình sự (khác) (Corrections and Criminal Justice, Other)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Mỹ thuật Quảng cáo (Commercial and Advertising Art)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Diễn xuất (Acting)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Công nghệ Âm nhạc (Music Technology)
Múa (Dance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Sức khỏe & Thể trạng (Health and Wellness, General)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Phần mềm & Ứng dụng Đa phương tiện (khác) (Computer Software and Media Applications, Other)
Khoa học Máy tính & Dịch vụ Hỗ trợ (khác) (Computer and Information Sciences and Support Services, Other)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Báo chí (Journalism)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Xã hội học & Nhân học (Sociology and Anthropology)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization)
Nghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (khác) (Applied Mathematics, Other)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa học (khác) (Chemistry, Other)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (7 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ An toàn Lao động (Occupational Safety and Health Technology/Technician)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhKhoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)

  Muốn Du Học Tại Keene State College?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Keene State College?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 229 Main Street Keene 03435-1506 New Hampshire United States
Phương châmEnter to learn; go forth to serve,
Màu sắcRed
Học phí đại học23.230 USD/năm + phí 2.956 USD (2023–24)
Học phí sau đại học11.556 USD/năm + phí 2.159 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829