16 lượt xem
Johnson and Wales University
Johnson and Wales University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Denver. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Johnson và Wales có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro) | 12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Johnson and Wales University đào tạo tổng cộng 75 ngành cho sinh viên quốc tế (45 ngành bậc Cử nhân, 30 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (45 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Dịch vụ & Ẩm thực | Nghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training) |
| Nghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) | |
| Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Quản trị Doanh nghiệp Nhỏ (Small Business Administration/Management) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Bán hàng & Phân phối (Sales, Distribution, and Marketing Operations, General) | |
| Thể thao & Vận động | Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General) |
| Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Đồ họa Máy tính (Computer Graphics) |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications) | |
| Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) | |
| Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Quảng cáo (Advertising) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Kỹ thuật | Cơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering) |
| Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General) | |
| Công nghệ Kỹ thuật | Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician) |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Nông nghiệp | Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (30 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
| Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor) | |
| Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist) | |
| Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration) | |
| Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other) | |
| Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education) | |
| Giáo dục (khác) (Education, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán & Quản trị (Accounting and Business/Management) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Quản lý Dự án (Project Management) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Quản trị Tài nguyên Thông tin (Information Resources Management) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising) | |
| Thể thao & Vận động | Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) |
| Liên ngành | Khoa học Hệ thống (Systems Science and Theory) |
| Tâm lý học | Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology) |
Muốn Du Học Tại Johnson and Wales University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ