US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Johnson and Wales University JWU

16 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · DENVER

Johnson and Wales University

Tư thục
Loại hình
5.000 đến 5.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Johnson and Wales University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Denver. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Johnson và Wales có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Johnson and Wales University đào tạo tổng cộng 75 ngành cho sinh viên quốc tế (45 ngành bậc Cử nhân, 30 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (45 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Dịch vụ & Ẩm thựcNghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training)
Nghệ thuật Ẩm thực & Đào tạo Đầu bếp (Culinary Arts/Chef Training)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Quản trị Doanh nghiệp Nhỏ (Small Business Administration/Management)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Bán hàng & Phân phối (Sales, Distribution, and Marketing Operations, General)
Thể thao & Vận độngQuản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Máy tính & Thông tinĐồ họa Máy tính (Computer Graphics)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Mạng Máy tính & Viễn thông (Computer Systems Networking and Telecommunications)
Thiết kế Web & Đa phương tiện (Web Page, Digital/Multimedia and Information Resources Design)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology)
Tâm lý Ứng dụng (Applied Psychology)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Quảng cáo (Advertising)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kỹ thuậtCơ điện tử & Robot (Mechatronics, Robotics, and Automation Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Phân tích Dữ liệu (Data Analytics, General)
Nghệ thuậtThiết kế Công nghiệp & Sản phẩm (Industrial and Product Design)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Nông nghiệpKhoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (30 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTrợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinQuản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm theo Cấp học (khác) (Teacher Education and Professional Development, Specific Levels and Methods, Other)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán & Quản trị (Accounting and Business/Management)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Quản lý Dự án (Project Management)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Tài chính (Finance, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Quản trị Tài nguyên Thông tin (Information Resources Management)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Liên ngànhKhoa học Hệ thống (Systems Science and Theory)
Tâm lý họcTâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)

  Muốn Du Học Tại Johnson and Wales University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Johnson and Wales University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 8 Abbott Park Place Providence 02903-3703 Rhode Island United States
Màu sắcBlue and white
Học phí đại học39.792 USD/năm + phí 200 USD (2023–24)
Học phí sau đại học15.156 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829