4 lượt xem
Brown University
Brown University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại PO Box. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Brown có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Brown University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (81 ngành bậc Cử nhân, 69 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (81 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) |
| Toán Tính toán (Computational Mathematics) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs) | |
| Phương pháp Nghiên cứu & Định lượng (Research Methodology and Quantitative Methods) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Nghiên cứu Đô thị (Urban Studies/Affairs) | |
| Khảo cổ học (Archeology) | |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Sinh học Tính toán (Computational Biology) | |
| Lý sinh (Biophysics) | |
| Sinh thái & Tiến hóa (Ecology and Evolutionary Biology) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Sáng tác Văn học (Creative Writing) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Liên ngành | Sinh học Người (Human Biology) |
| Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences) | |
| Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) | |
| Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society) | |
| Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General) | |
| Nghiên cứu Trung cổ & Phục hưng (Medieval and Renaissance Studies) | |
| Nghiên cứu Cổ đại (Ancient Studies/Civilization) | |
| Khảo cổ & Nghiên cứu Cổ đại Địa Trung Hải (Classical, Ancient Mediterranean, and Near Eastern Studies and Archaeology) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) |
| Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Thực nghiệm (Experimental Psychology) |
| Tâm lý Nhận thức (Cognitive Psychology and Psycholinguistics) | |
| Tâm lý học (Psychology, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Địa vật lý & Địa chấn (Geophysics and Seismology) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Đại chúng (Mass Communication/Media Studies) |
| Tài nguyên & Môi trường | Nghiên cứu Môi trường (Environmental Studies) |
| Khoa học Môi trường (Environmental Science) | |
| Nghệ thuật | Âm nhạc (Music, General) |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Công nghệ Âm nhạc (Music Technology) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Kiến trúc | Kiến trúc (Architecture) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ học (Linguistics) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Bồ Đào Nha (Portuguese Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Mỹ Latinh (Hispanic and Latin American Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Nghiên cứu Do Thái (Jewish/Judaic Studies) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Châu Phi (African Studies) |
| Nghiên cứu Dân tộc (Ethnic Studies) | |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies) | |
| Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies) | |
| Nghiên cứu Pháp (French Studies) | |
| Nghiên cứu Đức (German Studies) | |
| Nghiên cứu Ý (Italian Studies) | |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Latinh (Hispanic-American, Puerto Rican, and Mexican-American/Chicano Studies) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (69 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y khoa (Medicine) |
| Khoa học Y học (Medical Science/Scientist) | |
| Quản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration) | |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Vật lý Y học (Health/Medical Physics) | |
| Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Khoa học Xã hội | Phương pháp Nghiên cứu & Định lượng (Research Methodology and Quantitative Methods) |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Phương pháp Nghiên cứu & Định lượng (Research Methodology and Quantitative Methods) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Liên ngành | Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science) |
| Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society) | |
| Khoa học Hành vi (Behavioral Sciences) | |
| Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General) | |
| Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General) | |
| Khoa học Tính toán (Computational Science) | |
| Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) | |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Sinh học & Y sinh | Công nghệ Sinh học (Biotechnology) |
| Thống kê Sinh học (Biostatistics) | |
| Thần kinh học (Neuroscience) | |
| Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology) | |
| Bệnh học (Pathology/Experimental Pathology) | |
| Thống kê Sinh học (Biostatistics) | |
| Sinh học Tính toán (Computational Biology) | |
| Sinh thái & Tiến hóa (Ecology and Evolutionary Biology) | |
| Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) | |
| Ngữ văn Anh | Sáng tác Văn học (Creative Writing) |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) | |
| Giáo dục | Lãnh đạo Giáo dục Đô thị (Urban Education and Leadership) |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Nghệ thuật | Diễn xuất (Acting) |
| Âm nhạc học & Dân tộc Nhạc học (Musicology and Ethnomusicology) | |
| Biên kịch (Playwriting and Screenwriting) | |
| Đạo diễn & Sản xuất Sân khấu (Directing and Theatrical Production) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) |
| Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Pháp (French Studies) | |
| Nghiên cứu Đức (German Studies) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Lịch sử (History, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Văn học So sánh (Comparative Literature) |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
Muốn Du Học Tại Brown University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ