US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

James Madison University JMU

11 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · HARRISONBURG

James Madison University

Công lập
Loại hình
20.000 đến 24.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

James Madison University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Harrisonburg. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học James Madison có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

James Madison University đào tạo tổng cộng 92 ngành cho sinh viên quốc tế (56 ngành bậc Cử nhân, 36 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (56 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDịch vụ Sức khỏe Cộng đồng (Community Health Services/Liaison/Counseling)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Công nghệ Sinh học (Biotechnology)
Kinh doanh & Quản trịMarketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Tài chính & Dịch vụ Tài chính (khác) (Finance and Financial Management Services, Other)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Địa lý (Geography)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Liên ngànhKhoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society)
Khoa học Hệ thống (Systems Science and Theory)
LuậtNghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Công tác Xã hội (Social Work)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Tài chính (Financial Mathematics)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Vật lý (Physics, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (36 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTrợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Điều dưỡng Người lớn (Adult Health Nurse/Nursing)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Thính học (Audiology/Audiologist)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Lâm sàng & Ứng dụng (khác) (Clinical, Counseling and Applied Psychology, Other)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Viết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)

  Muốn Du Học Tại James Madison University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm James Madison University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 800 South Main Street Harrisonburg 22807 Virginia United States
Phương châmBe the Change,
Màu sắcPurple and gold
Học phí đại học25.128 USD/năm + phí 5.662 USD (2023–24)
Học phí sau đại học29.304 USD/năm + phí 1.224 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Harrisonburg
Zalo Chat Messenger 098 521 1829