US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Eastern Mennonite University EMU

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · HARRISONBURG

Eastern Mennonite University

Tư thục
Loại hình
1.000 đến 1.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Eastern Mennonite University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Harrisonburg. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Eastern Mennonite có mối liên hệ với Cơ đốc giáo-Mennonite (Giáo hội Mennonite - www.mennoniteusa.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Eastern Mennonite có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)
Sinh viên quốc tế35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Eastern Mennonite University đào tạo tổng cộng 59 ngành cho sinh viên quốc tế (44 ngành bậc Cử nhân, 15 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (44 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Kinh doanh & Quản trịHành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Khoa học Y sinh (Biomedical Sciences, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật (Engineering, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nhiếp ảnh (Photography)
Âm nhạc (Music, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Liên ngànhHòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Phân tích Kinh doanh (Business Analytics)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Ngữ văn AnhSáng tác (Writing, General)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Giáo dụcSư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Thần họcNghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (15 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Thần họcMục vụ (Divinity/Ministry)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Liên ngànhHòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Kinh doanh & Quản trịLãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)

  Muốn Du Học Tại Eastern Mennonite University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Eastern Mennonite University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1200 Park Road Harrisonburg 22802-2462 Virginia United States
Phương châmServe and Honor,
Màu sắcWhite and royal blue
Học phí đại học41.410 USD/năm + phí 450 USD (2023–24)
Học phí sau đại học15.200 USD/năm + phí 300 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Harrisonburg
Zalo Chat Messenger 098 521 1829