US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Ithaca College IC

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · ITHACA

Ithaca College

Tư thục
Loại hình
5.000 đến 5.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Chưa rõ
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Ithaca College là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Ithaca. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Cao đẳng Ithaca có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)
Sinh viên quốc tế45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Ithaca College đào tạo tổng cộng 100 ngành cho sinh viên quốc tế (84 ngành bậc Cử nhân, 16 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (84 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce)
Truyền thông & Báo chíPhát thanh & Truyền hình (Radio and Television)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông Thể thao (Sports Communication)
Truyền thông Tổ chức (Organizational Communication, General)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Điện ảnh & Nhiếp ảnh (khác) (Film/Video and Photographic Arts, Other)
Âm nhạc (Music, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế & Kỹ thuật Sân khấu (Technical Theatre/Theatre Design and Technology)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Quản trị Sân khấu (Theatre/Theatre Arts Management)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Diễn xuất (Acting)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Nhạc Jazz (Jazz/Jazz Studies)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeVật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Trị liệu Giải trí (Therapeutic Recreation/Recreational Therapy)
Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Công nghiệp & Tổ chức (Industrial and Organizational Psychology)
Giáo dụcSư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Pháp (French Language Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Đức (German Language Teacher Education)
Sư phạm Vật lý (Physics Teacher Education)
Sinh học & Y sinhSinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Khoa học Xã hộiXã hội học (Sociology, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Kinh tế Ứng dụng (Applied Economics)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Liên ngànhNghiên cứu Đa văn hóa (Intercultural/Multicultural and Diversity Studies)
Lão khoa học (Gerontology)
Nghiên cứu Văn hóa & Lý thuyết Phê bình (Cultural Studies/Critical Theory and Analysis)
Công nghệ Truyền thôngCông nghệ Thu âm (Recording Arts Technology/Technician)
Kiến trúcKiến trúc (Architecture)
LuậtLuật học (Legal Studies)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thể thao & Vận độngNghiên cứu Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Studies)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other)
Kỹ thuậtVật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (16 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeVật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Âm ngữ Trị liệu (Speech-Language Pathology/Pathologist)
Sinh học & Y sinhSinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Giáo dụcGiáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Kinh doanh & Quản trịKế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Chỉ huy (Conducting)
Sư phạm Âm nhạc (Music Pedagogy)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)

  Muốn Du Học Tại Ithaca College?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Ithaca College?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 953 Danby Road Ithaca 14850-7002 New York United States
Phương châmCommitment to Excellence,
Màu sắcBlue and gold
Học phí đại học50.070 USD/năm (2023–24)
Học phí sau đại học28.601 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Ithaca
Zalo Chat Messenger 098 521 1829