14 lượt xem
Cornell University
Cornell University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Ithaca. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Cornell có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên hồ sơ học tập và điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | trên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro) | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Cornell University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (88 ngành bậc Cử nhân, 62 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (88 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management) |
| Nông nghiệp | Kinh tế Nông nghiệp (Agricultural Economics) |
| Khoa học Vật nuôi (Animal Sciences, General) | |
| Nông nghiệp (Agriculture, General) | |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Khoa học Cây trồng (Plant Sciences, General) | |
| Quản trị Kinh doanh Nông nghiệp (Agricultural Business and Management, General) | |
| Nông học & Cây lương thực (Agronomy and Crop Science) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh học & Y sinh (khác) (Biological and Biomedical Sciences, Other) | |
| Côn trùng học (Entomology) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Vận trù học (Operations Research) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering) | |
| Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Kỹ thuật (Engineering, General) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Nhân học (Anthropology, General) | |
| Khảo cổ học (Archeology) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General) |
| May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General) | |
| Dinh dưỡng & Sức khỏe (Foods, Nutrition, and Wellness Studies, General) | |
| Tài nguyên & Môi trường | Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General) |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Quy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning) | |
| Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) | |
| Kiến trúc (Architecture) | |
| Thiết kế Môi trường & Kiến trúc (Environmental Design/Architecture) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông (Communication, General) |
| Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric) | |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Thống kê (Statistics, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Vật lý (Physics, General) |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Khoa học Trái đất (khác) (Geological and Earth Sciences/Geosciences, Other) | |
| Thiên văn học (Astronomy) | |
| Khí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General) | |
| Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Phân tích Chính sách công (Public Policy Analysis, General) |
| Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Y tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Nghệ thuật | Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General) |
| Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other) | |
| Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Múa (Dance, General) | |
| Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General) | |
| Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies) | |
| Mỹ thuật (khác) (Fine Arts and Art Studies, Other) | |
| Liên ngành | Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) |
| Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences) | |
| Khoa học, Công nghệ & Xã hội (Science, Technology and Society) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Triết học & Tôn giáo | Triết học (Philosophy) |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies) | |
| Khu vực & Văn hóa học | Nghiên cứu Hoa Kỳ (American/United States Studies/Civilization) |
| Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization) | |
| Nghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies) | |
| Nghiên cứu Đức (German Studies) | |
| Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies) | |
| Nghiên cứu Đông Á (East Asian Studies) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ học (Linguistics) |
| Văn học So sánh (Comparative Literature) | |
| Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature) | |
| Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature) | |
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (62 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Khoa học Quản lý (Management Science) | |
| Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other) | |
| Quản trị Khách sạn (Hotel/Motel Administration/Management) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Bất động sản (Real Estate) | |
| Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Công nghệ Thông tin (Information Technology) | |
| Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management) | |
| Khoa học Máy tính (Computer Science) | |
| Luật | Luật Hoa Kỳ (American/U.S. Law/Legal Studies/Jurisprudence) |
| Luật (Law) | |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) |
| Vận trù học (Operations Research) | |
| Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Vật liệu (Materials Engineering) | |
| Vật lý Kỹ thuật (Engineering Physics/Applied Physics) | |
| Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering) | |
| Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering) | |
| Kỹ thuật Hàng không & Vũ trụ (Aerospace, Aeronautical, and Astronautical/Space Engineering, General) | |
| Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering) | |
| Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering) | |
| Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering) | |
| Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General) | |
| Vận trù học (Operations Research) | |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Hành chính công (Public Administration) |
| Công nghệ Kỹ thuật | Quản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management) |
| Kiến trúc | Công nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology) |
| Kiến trúc Cảnh quan (Landscape Architecture) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) |
| Sức khỏe Môi trường (Environmental Health) | |
| Toán & Thống kê | Thống kê (Statistics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Khoa học Xã hội | Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) |
| Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics) | |
| Kinh tế Phát triển (Development Economics and International Development) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Khảo cổ học (Archeology) | |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Liên ngành | Nghiên cứu Phát triển Bền vững (Sustainability Studies) |
| Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences) | |
| Nông nghiệp | Nông nghiệp (Agriculture, General) |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Khoa học Thực phẩm (Food Science) | |
| Khoa học Làm vườn (Horticultural Science) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Hóa học (Chemistry, General) | |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Sinh thái học (Ecology) | |
| Sinh học Phân tử (Molecular Biology) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Tài nguyên & Môi trường | Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý Phát triển & Trẻ em (Developmental and Child Psychology) |
Muốn Du Học Tại Cornell University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ