US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Đại học Grand Canyon Grand Canyon University · GCU

47 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · PHOENIX

Grand Canyon University

Tư thục
Loại hình
50.000 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Grand Canyon University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục tại Hoa Kỳ, đặt tại Phoenix. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Grand Canyon có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Grand Canyon University đào tạo tổng cộng 130 ngành cho sinh viên quốc tế (70 ngành bậc Cử nhân, 60 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (70 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Kế toán (Accounting)
Tài chính (Finance, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiDịch vụ Nhân sinh (Human Services, General)
Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Công tác Xã hội (Social Work)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt Mầm non (Education/Teaching of Individuals in Early Childhood Special Education Programs)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Thần họcGiáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Quản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Sinh học Tế bào & Phân tử (Cell/Cellular and Molecular Biology)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Quảng cáo (Advertising)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Khoa học Xã hộiChính trị học (khác) (Political Science and Government, Other)
Kinh tế học (Economics, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Nghệ thuật Số (Digital Arts)
Quản trị Nghệ thuật & Giải trí (Arts, Entertainment, and Media Management, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Múa (Dance, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật (Engineering, General)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Môi trường (Environmental/Environmental Health Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Ngữ văn AnhViết Chuyên ngành & Kỹ thuật (Professional, Technical, Business, and Scientific Writing)
Văn học (General Literature)
Khoa học Gia đình & Đời sốngDinh dưỡng Người (Human Nutrition)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical/Mechanical Engineering Technology/Technician)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (60 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Kế toán (Accounting)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Giáo dụcGiáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giảng dạy Tiếng Anh như Ngoại ngữ (TESOL) (Teaching English as a Second or Foreign Language/ESL Language Instructor)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt Tiểu học (Education/Teaching of Individuals in Elementary Special Education Programs)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Giáo dục Người lớn & Thường xuyên (Adult and Continuing Education and Teaching)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels)
Tâm lý họcTâm lý học (khác) (Psychology, Other)
Tâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Dịch vụ Sức khỏe Tâm thần & Xã hội (khác) (Mental and Social Health Services and Allied Professions, Other)
Tham vấn Cai nghiện (Substance Abuse/Addiction Counseling)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management)
Điều dưỡng Gia đình (Family Practice Nurse/Nursing)
Điều dưỡng Hồi sức Tích cực (Critical Care Nursing)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Quản trị Bệnh viện & Cơ sở Y tế (Hospital and Health Care Facilities Administration/Management)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Tham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Công tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Lập trình Máy tính (Computer Programming/Programmer, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Khoa học Pháp y (Forensic Science and Technology)
Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Thần họcGiáo dục Tôn giáo (Religious Education)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Toán & Thống kêThống kê (Statistics, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)

  Muốn Du Học Tại Grand Canyon University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Đại học Grand Canyon?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 3300 W Camelback Road Phoenix 85017 Arizona United States
Phương châmFind Your Purpose,
Màu sắcPurple and white
Học phí đại học16.390 USD/năm + phí 873 USD (2023–24)
Học phí sau đại học10.138 USD/năm + phí 986 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục vì lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829