17 lượt xem
Georgian Court University
Georgian Court University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Lakewood. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Georgian Court là trường liên kết với Cơ đốc giáo - Công giáo (Sisters of Mercy - www.mercyhighered.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Georgian Court có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 30.000-34.999 đô la Mỹ (27.340-31.890 Euro) | 15.000-17.499 đô la Mỹ (13.670-15.950 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Georgian Court University đào tạo tổng cộng 53 ngành cho sinh viên quốc tế (40 ngành bậc Cử nhân, 13 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (40 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General) | |
| Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other) | |
| Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator) | |
| Kỹ thuật Chẩn đoán & Điều trị (khác) (Allied Health Diagnostic, Intervention, and Treatment Professions, Other) | |
| Phục hồi Chức năng & Trị liệu (khác) (Rehabilitation and Therapeutic Professions, Other) | |
| Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Hành chính công & Công tác Xã hội | Công tác Xã hội (Social Work) |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Kế toán (Accounting) | |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Kinh doanh Quốc tế (International Business/Trade/Commerce) | |
| Liên ngành | Liên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General) |
| Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) | |
| Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other) | |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| Nghệ thuật | Nghệ thuật Số (Digital Arts) |
| Múa (Dance, General) | |
| Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General) | |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Toán & Thống kê | Toán học (Mathematics, General) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vật lý (Physics, General) | |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
| Khoa học Xã hội | Chính trị học (Political Science and Government, General) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Khai phóng & Nhân văn | Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) |
| Thần học | Tham vấn Mục vụ (khác) (Pastoral Counseling and Specialized Ministries, Other) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (13 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Giáo dục học (Education, General) |
| Giám sát Chương trình & Giảng dạy (Educational, Instructional, and Curriculum Supervision) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Tâm lý học | Tâm lý Học đường (School Psychology) |
| Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) | |
| Tâm lý Học đường (School Psychology) | |
| Phân tích Hành vi Ứng dụng (Applied Behavior Analysis) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia) |
| Thần học | Thần học (Theology/Theological Studies) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Tư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies) |
| An ninh Nội địa (Homeland Security) |
Muốn Du Học Tại Georgian Court University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ