US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Colorado Christian University CCU

10 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · LAKEWOOD

Colorado Christian University

Tư thục
Loại hình
8.000 đến 8.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Colorado Christian University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Lakewood. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Colorado Christian là trường liên kết giữa Cơ đốc giáo và phi tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Colorado Christian có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Không có, chính sách tuyển sinh mở.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Colorado Christian University đào tạo tổng cộng 104 ngành cho sinh viên quốc tế (81 ngành bậc Cử nhân, 23 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (81 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý Ứng dụng (Applied Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Quản lý Dự án (Project Management)
Kế toán (Accounting)
Hành vi Tổ chức (Organizational Behavior Studies)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Bán hàng & Phân phối (Sales, Distribution, and Marketing Operations, General)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Tài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Bán hàng & Phân phối (Sales, Distribution, and Marketing Operations, General)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Dự bị Y - Dược (khác) (Health/Medical Preparatory Programs, Other)
Dự bị Y khoa (Pre-Medicine/Pre-Medical Studies)
Dự bị Vật lý Trị liệu (Pre-Physical Therapy Studies)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Lịch sử (History Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Giáo dục học (Education, General)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Thần họcNghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry)
Nghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Thể thao & Vận độngGiáo dục Ngoài trời (Outdoor Education)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Nghệ thuậtÂm nhạc (Music, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Quản trị Cơ sở Dữ liệu & Kho Dữ liệu (Data Modeling/Warehousing and Database Administration)
An ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Kỹ thuậtKỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Dự bị Kỹ thuật (Pre-Engineering)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Sáng tác Văn học (Creative Writing)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Liên ngànhNghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Khoa học Sinh học & Tự nhiên (Biological and Physical Sciences)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Đại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Công nghệ Kỹ thuậtQuản lý Kỹ thuật & Công nghiệp (Engineering/Industrial Management)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (23 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeTham vấn Sức khỏe Tâm thần (Mental Health Counseling/Counselor)
Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Thần họcNghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ Giáo dân (Lay Ministry)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General)
Kế toán (Accounting)
Kế toán & Quản trị (Accounting and Business/Management)
Quản lý Dự án (Project Management)
Quản trị Kinh doanh & Vận hành (khác) (Business Administration, Management and Operations, Other)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Khoa học Máy tính & Thông tinAn ninh Mạng & An toàn Thông tin (Computer and Information Systems Security/Auditing/Information Assurance)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)

  Muốn Du Học Tại Colorado Christian University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Colorado Christian University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 8787 West Alameda Avenue Lakewood 80226 Colorado United States
Phương châmGrace and Truth,
Màu sắcNavy blue and gold
Học phí đại học26.668 USD/năm + phí 1.140 USD (2023–24)
Học phí sau đại học15.509 USD/năm + phí 1.224 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829