US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Florida State University FSU

21 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · TALLAHASSEE

Florida State University

Công lập
Loại hình
35.000 đến 39.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Florida State University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Tallahassee. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học bang Florida có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Florida State University đào tạo tổng cộng 150 ngành cho sinh viên quốc tế (95 ngành bậc Cử nhân, 55 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (95 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịTài chính (Finance, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kế toán (Accounting)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Bất động sản (Real Estate)
Bảo hiểm (Insurance)
Khoa học Định phí Bảo hiểm (Actuarial Science)
Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Khoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Kinh tế học (Economics, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Địa lý (Geography)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Thần kinh học (Neuroscience)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học Tính toán (Computational Biology)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Dinh dưỡng Lâm sàng (Clinical Nutrition/Nutritionist)
Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Khoa học Gia đình & Đời sốngPhát triển Con người & Gia đình (Human Development and Family Studies, General)
May mặc & Dệt may (Apparel and Textiles, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Tài nguyên & Bảo tồn (Natural Resources/Conservation, General)
Nghệ thuậtMỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế Nội thất (Interior Design)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Múa (Dance, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
Khoa học Tự nhiênKhí tượng học (Atmospheric Sciences and Meteorology, General)
Vật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (khác) (Physics, Other)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Hóa học (khác) (Chemistry, Other)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Đức (German Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Ý (Italian Language and Literature)
Ngôn ngữ học (Linguistics)
Ngôn ngữ & Văn học Nga (Russian Language and Literature)
Tiếng Latinh (Latin Language and Literature)
Tiếng Hy Lạp Cổ (Ancient/Classical Greek Language and Literature)
Liên ngànhKhoa học Tính toán (Computational Science)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Trung Đông (Near and Middle Eastern Studies)
Nghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (55 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịKinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General)
Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies)
Bảo hiểm (Insurance)
LuậtNghiên cứu Luật Nâng cao (Advanced Legal Research/Studies, General)
Luật (Law)
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Công nghệ Giáo dục (Educational/Instructional Technology)
Quản trị Giáo dục Đại học (Higher Education/Higher Education Administration)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY khoa (Medicine)
Thính học & Âm ngữ Trị liệu (Audiology/Audiologist and Speech-Language Pathology/Pathologist)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng Gây mê (Nurse Anesthetist)
Thực hành Điều dưỡng (Nursing Practice)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Thông tin (Information Science/Studies)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Truyền thông & Báo chíQuan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Kinh tế Ứng dụng (Applied Economics)
Nghệ thuậtBiểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Quay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý Giáo dục (Educational Psychology)
Tâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh lý Vận động (Exercise Physiology and Kinesiology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý (Physics, General)
Hải dương học (Oceanography, Chemical and Physical)
Kỹ thuậtKỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Toán học (Mathematics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Thống kê (Statistics, General)
Kiến trúcQuy hoạch Đô thị & Vùng (City/Urban, Community, and Regional Planning)

  Muốn Du Học Tại Florida State University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Florida State University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 222 South Copeland Street Tallahassee 32306-1037 Florida United States
Phương châmVires, artes, mores, Strength, Skill, Character
Màu sắcGarnet and gold
Học phí đại học19.084 USD/năm + phí 2.599 USD (2023–24)
Học phí sau đại học24.116 USD/năm + phí 2.591 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Tallahassee
Zalo Chat Messenger 098 521 1829