US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Florida Agricultural and Mechanical University FAMU

14 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · TALLAHASSEE

Florida Agricultural and Mechanical University

Công lập
Loại hình
9.000-9.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Florida Agricultural and Mechanical University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Tallahassee. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Nông nghiệp và Cơ khí Florida không liên quan đến bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Nông nghiệp và Cơ khí Florida có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế17.500-19.999 đô la Mỹ (15.950-18.225 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Florida Agricultural and Mechanical University đào tạo tổng cộng 99 ngành cho sinh viên quốc tế (59 ngành bậc Cử nhân, 40 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (59 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Trị liệu Hô hấp (Respiratory Care Therapy/Therapist)
Quản trị Hồ sơ Bệnh án (Health Information/Medical Records Administration/Administrator)
Liên ngànhLiên ngành (Multi-/Interdisciplinary Studies, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Truyền thông & Báo chíBáo chí (Journalism)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Kiến trúc (Architecture)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Công nghệ Thông tin (Information Technology)
Nông nghiệpNông nghiệp (Agriculture, General)
Kinh doanh Nông nghiệp (Agribusiness/Agricultural Business Operations)
Khoa học Thực phẩm (Food Science)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Nghề & Công nghiệp (Trade and Industrial Teacher Education)
Thể thao & Vận độngThể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Nghệ thuậtThiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Thi công (Construction Engineering Technology/Technician)
Công nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Nông nghiệp (Agricultural Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tài nguyên & Môi trườngNghiên cứu Môi trường (Environmental Studies)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Người Mỹ gốc Phi (African-American/Black Studies)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học & Tôn giáo (khác) (Philosophy and Religious Studies, Other)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khai phóng & Nhân vănĐại cương (General Studies)
Khai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (40 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtLuật (Law)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDược học (Pharmacy)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Hoạt động Trị liệu (Occupational Therapy/Therapist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Y tế Công cộng (Public Health, General)
Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Tâm lý họcTâm lý Cộng đồng (Community Psychology)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Nông nghiệpNông nghiệp (Agriculture, General)
Kiến trúcCông nghệ Kiến trúc & Xây dựng (Architectural and Building Sciences/Technology)
Kiến trúc (Architecture)
Kỹ thuậtKỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Xây dựng (Civil Engineering, General)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật Cơ khí (Mechanical Engineering)
Kỹ thuật Y sinh (Bioengineering and Biomedical Engineering)
Kỹ thuật Hóa học (Chemical Engineering)
Kỹ thuật Hệ thống (Systems Engineering)
Kỹ thuật Công nghiệp (Industrial Engineering)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Môi trường (Environmental Science)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)

  Muốn Du Học Tại Florida Agricultural and Mechanical University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Florida Agricultural and Mechanical University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1500 S Martin Luther King Jr Boulevard Tallahassee 32307 Florida United States
Phương châmExcellence With Caring,
Màu sắcOrange and green
Học phí đại học14.524 USD/năm + phí 3.201 USD (2023–24)
Học phí sau đại học22.108 USD/năm + phí 2.561 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Trường cùng thành phố: Tallahassee
Zalo Chat Messenger 098 521 1829