US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Evangel University EU

14 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · SPRINGFIELD

Evangel University

Tư thục
Loại hình
2.000 đến 2.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu vực đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Evangel University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Springfield. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực đô thị. Đại học Evangel có liên kết với Cơ đốc giáo-Ngũ tuần (Giáo hội Assemblies of God - www.ag.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Evangel có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)
Sinh viên quốc tế25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro)7.500-9.999 đô la Mỹ (6.830-9.110 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Evangel University đào tạo tổng cộng 85 ngành cho sinh viên quốc tế (69 ngành bậc Cử nhân, 16 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (69 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Kế toán & Dịch vụ Liên quan (khác) (Accounting and Related Services, Other)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (khác) (Marketing, Other)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching)
Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching)
Sư phạm Khoa học Xã hội (Social Science Teacher Education)
Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education)
Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Sư phạm Kinh doanh & Khởi nghiệp (Business and Innovation/Entrepreneurship Teacher Education)
Sư phạm Mỹ thuật (Art Teacher Education)
Sư phạm Hóa học (Chemistry Teacher Education)
Sư phạm Sân khấu & Múa (Drama and Dance Teacher Education)
Sư phạm Tiếng Tây Ban Nha (Spanish Language Teacher Education)
Sư phạm Diễn thuyết (Speech Teacher Education)
Giáo dục (khác) (Education, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng & Quản trị Điều dưỡng (khác) (Registered Nursing, Nursing Administration, Nursing Research and Clinical Nursing, Other)
Khoa học Sức khỏe (Health Services/Allied Health/Health Sciences, General)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
Dự bị Điều dưỡng (Pre-Nursing Studies)
Thần họcNghiên cứu Kinh Thánh (Bible/Biblical Studies)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Thánh nhạc (Religious/Sacred Music)
Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông (Communication, General)
Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Triết học & Tôn giáoTôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Triết học (Philosophy)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (khác) (English Language and Literature/Letters, Other)
An ninh & Thực thi Pháp luậtQuản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration)
Khoa học Xã hộiKhoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Khoa học Xã hội (Social Sciences, General)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế & Truyền thông Thị giác (Design and Visual Communications, General)
Nhạc kịch (Musical Theatre)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khai phóng & Nhân văn (khác) (Liberal Arts and Sciences, General Studies and Humanities, Other)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Kỹ thuậtDự bị Kỹ thuật (Pre-Engineering)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (16 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Giáo dụcChương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education)
Kinh doanh & Quản trịLãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership)
Thần họcThần học (khác) (Theology and Religious Vocations, Other)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Thần học (Theology/Theological Studies)
Mục vụ (Divinity/Ministry)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Truyền giáo (Missions/Missionary Studies)
Tâm lý họcTâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)

  Muốn Du Học Tại Evangel University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Evangel University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 1111 N Glenstone Springfield 65802-2125 Missouri United States
Phương châmYour Calling. Our Passion.,
Màu sắcMaroon and white
Học phí đại học25.922 USD/năm + phí 1.270 USD (2023–24)
Học phí sau đại học8.304 USD/năm + phí 450 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829