US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Eastern Illinois University EIU

7 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · CÔNG LẬP · CHARLESTON

Eastern Illinois University

Công lập
Loại hình
8.000 đến 8.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Vùng nông thôn
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Eastern Illinois University là một cơ sở giáo dục đại học công lập phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Charleston. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực vùng nông thôn. Đây là trường không có liên kết tôn giáo. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Eastern Illinois có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phương10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)10.000-12.499 đô la Mỹ (9.110-11.390 Euro)
Sinh viên quốc tế12.500-14.999 đô la Mỹ (11.390-13.670 Euro)20.000-24.999 đô la Mỹ (18.225-22.780 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Eastern Illinois University đào tạo tổng cộng 89 ngành cho sinh viên quốc tế (58 ngành bậc Cử nhân, 31 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (58 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)
Giáo dụcGiáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Mầm non (Kindergarten/Preschool Education and Teaching)
Sư phạm Giáo dục Sức khỏe (Health Teacher Education)
Sư phạm Kỹ thuật (Technical Teacher Education)
Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching)
Sư phạm Khoa học (Science Teacher Education/General Science Teacher Education)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thần kinh học (Neuroscience)
Thể thao & Vận độngKhoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
Quản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Quản lý Cơ sở Thể thao & Giải trí (Parks, Recreation, and Leisure Facilities Management, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeĐiều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Khoa học Xét nghiệm Y học (Clinical Laboratory Science/Medical Technology/Technologist)
Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer)
An ninh & Thực thi Pháp luậtKhoa học Cảnh sát (Criminal Justice/Police Science)
Liên ngànhLiên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Quan hệ Công chúng & Quản trị Hình ảnh (Public Relations/Image Management)
Báo chí (Journalism)
Truyền thông Y tế (Health Communication)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý (Management Science)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Tài chính (Finance, General)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Kế toán (Accounting)
Quản lý Xây dựng (Construction Management, General)
Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General)
Kinh doanh Thời trang (Fashion Merchandising)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Địa lý (Geography)
Kinh tế học (Economics, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinQuản trị Dịch vụ Công nghệ Thông tin (khác) (Computer/Information Technology Services Administration and Management, Other)
Khoa học Máy tính & Thông tin (khác) (Computer and Information Sciences, Other)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgoại ngữ & Văn học (Foreign Languages and Literatures, General)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật (Engineering Technologies/Technicians, General)
Công nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênVật lý (Physics, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Địa chất & Khoa học Trái đất (Geology/Earth Science, General)
Kỹ thuậtKỹ thuật Điện & Điện tử (Electrical and Electronics Engineering)
Kỹ thuật (khác) (Engineering, Other)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (31 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Công nghiệp (Industrial Technology/Technician)
Giáo dụcLãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Tham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Tham vấn Sinh viên Đại học (College Student Counseling and Personnel Services)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Nghệ thuậtNghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Âm nhạc (Music, General)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeKhoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Dinh dưỡng Tiết chế (Dietetics/Dietitian)
Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine)
Khoa học Gia đình & Đời sốngKhoa học Gia đình & Đời sống (Family and Consumer Sciences/Human Sciences, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Thể thao & Vận độngQuản trị Thể thao (Sport and Fitness Administration/Management)
Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology)
An ninh & Thực thi Pháp luậtĐiều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Hệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Tâm lý họcTâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Lâm sàng (Clinical Psychology)
Liên ngànhKhoa học Hệ thống (Systems Science and Theory)
Lão khoa học (Gerontology)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)

  Muốn Du Học Tại Eastern Illinois University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Eastern Illinois University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 600 Lincoln Avenue Charleston 61920 Illinois United States
Màu sắcBlue and gray
Học phí đại học12.066 USD/năm + phí 3.500 USD (2023–24)
Học phí sau đại học19.345 USD/năm + phí 3.350 USD (2023–24)
Loại hìnhCông lập
Bậc đào tạo cao nhấtChứng chỉ sau thạc sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829