10 lượt xem
Charleston Southern University
Charleston Southern University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Hộp thư. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Charleston Southern là đơn vị liên kết với Cơ đốc giáo-Báp-tít (Southern Baptist Convention - www.sbc.net). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.
Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí
Tuyển Sinh
- Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
- Đại học Charleston Southern có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.
Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ
- Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
- Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
| Đối tượng | Đại học | Sau đại học |
|---|---|---|
| Học sinh địa phương | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) |
| Sinh viên quốc tế | 25.000-29.999 đô la Mỹ (22.780-27.340 Euro) | 5.000-7.499 đô la Mỹ (4.555-6.830 Euro) |
Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.
Ngành Đào Tạo
Charleston Southern University đào tạo tổng cộng 101 ngành cho sinh viên quốc tế (71 ngành bậc Cử nhân, 30 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:
Bậc Cử Nhân (71 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Điều dưỡng (Registered Nursing/Registered Nurse) |
| Y học Dự phòng & Sức khỏe Cộng đồng (Community Health and Preventive Medicine) | |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Trị liệu Âm nhạc (Music Therapy/Therapist) | |
| Kỹ thuật viên Xét nghiệm Y học (Clinical/Medical Laboratory Technician) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Dự bị Điều dưỡng (Pre-Nursing Studies) | |
| Y tế Công cộng (Public Health, General) | |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Hóa sinh (Biochemistry) | |
| Tâm lý học | Tâm lý học (Psychology, General) |
| Thể thao & Vận động | Khoa học Vận động (Exercise Science and Kinesiology) |
| Thể dục Thể thao (Sports, Kinesiology, and Physical Education/Fitness, General) | |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Điều tra Số & Chống Khủng bố (Cyber/Computer Forensics and Counterterrorism) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Marketing (Marketing/Marketing Management, General) | |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Quản lý Dự án (Project Management) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Khởi nghiệp (Entrepreneurship/Entrepreneurial Studies) | |
| Quản trị Khách sạn & Nhà hàng (Hospitality Administration/Management, General) | |
| Kinh doanh & Thương mại (Business/Commerce, General) | |
| Hoạch định Tài chính (Financial Planning and Services) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Nghệ thuật | Thiết kế Đồ họa (Graphic Design) |
| Âm nhạc (Music, General) | |
| Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General) | |
| Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera) | |
| Khoa học Xã hội | Khoa học Xã hội (Social Sciences, General) |
| Chính trị học (Political Science and Government, General) | |
| Xã hội học (Sociology, General) | |
| Kinh tế học (Economics, General) | |
| Truyền thông & Báo chí | Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other) |
| Giáo dục | Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) |
| Giáo dục Trẻ Nhỏ (Early Childhood Education and Teaching) | |
| Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education) | |
| Sư phạm Ngữ văn Anh (English/Language Arts Teacher Education) | |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Sư phạm Toán (Mathematics Teacher Education) | |
| Sư phạm Giáo dục Công dân (Social Studies Teacher Education) | |
| Giáo dục Trung học Cơ sở (Junior High/Intermediate/Middle School Education and Teaching) | |
| Sư phạm Sinh học (Biology Teacher Education) | |
| Sư phạm Đa cấp (Teacher Education, Multiple Levels) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính (Computer Science) |
| Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) | |
| Khoa học Thông tin (Information Science/Studies) | |
| Khoa học Gia đình & Đời sống | Phát triển Trẻ em (Child Development) |
| Kỹ thuật | Kỹ thuật (Engineering, General) |
| Ngữ văn Anh | Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General) |
| Khai phóng & Nhân văn | Đại cương (General Studies) |
| Nhân văn (Humanities/Humanistic Studies) | |
| Toán & Thống kê | Toán Ứng dụng (Applied Mathematics, General) |
| Toán học (Mathematics, General) | |
| Lịch sử | Lịch sử (History, General) |
| Triết học & Tôn giáo | Nghiên cứu Kitô giáo (Christian Studies) |
| Triết học (Philosophy) | |
| Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) | |
| Thần học | Truyền giáo (Missions/Missionary Studies) |
| Thánh nhạc (Religious/Sacred Music) | |
| Mục vụ (Divinity/Ministry) | |
| Thần học (Theology/Theological Studies) | |
| Mục vụ Thanh thiếu niên (Youth Ministry) | |
| Khoa học Tự nhiên | Hóa học (Chemistry, General) |
| Vận tải & Hàng không | Phi công Thương mại (Airline/Commercial/Professional Pilot and Flight Crew) |
| Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học | Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature) |
| Luật | Dự bị Luật (Pre-Law Studies) |
| Liên ngành | Khoa học Tự nhiên (Natural Sciences) |
Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (30 ngành)
| Lĩnh vực | Ngành |
|---|---|
| Giáo dục | Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) |
| Sư phạm Thể dục & Huấn luyện (Physical Education Teaching and Coaching) | |
| Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General) | |
| Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General) | |
| Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching) | |
| Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching) | |
| Sư phạm Đọc hiểu (Reading Teacher Education) | |
| Y tế & Chăm sóc Sức khỏe | Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant) |
| Quản trị Y tế (Health/Health Care Administration/Management) | |
| Huấn luyện viên Y học Thể thao (Athletic Training/Trainer) | |
| Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist) | |
| Giáo dục Điều dưỡng (Nursing Education) | |
| Quản trị Điều dưỡng (Nursing Administration) | |
| Kinh doanh & Quản trị | Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General) |
| Logistics & Quản trị Chuỗi Cung ứng (Logistics, Materials, and Supply Chain Management) | |
| Quản lý Dự án (Project Management) | |
| Quản trị Nhân sự (Human Resources Management/Personnel Administration, General) | |
| Lãnh đạo Tổ chức (Organizational Leadership) | |
| Quản trị Tổ chức Phi lợi nhuận (Non-Profit/Public/Organizational Management) | |
| Kế toán (Accounting) | |
| Tài chính (Finance, General) | |
| Quản trị Vận hành (Operations Management and Supervision) | |
| Hệ thống Thông tin Quản lý (Management Information Systems, General) | |
| Tâm lý học | Tâm lý Tham vấn (Counseling Psychology) |
| An ninh & Thực thi Pháp luật | Quản lý Thực thi Pháp luật (Criminal Justice/Law Enforcement Administration) |
| Quản lý Khủng hoảng & Thảm họa (Crisis/Emergency/Disaster Management) | |
| Khoa học Máy tính & Thông tin | Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General) |
| Sinh học & Y sinh | Sinh học (Biology/Biological Sciences, General) |
| Liên ngành | Phân tích Kinh doanh (Business Analytics) |
| Triết học & Tôn giáo | Tôn giáo học (Religion/Religious Studies) |
Muốn Du Học Tại Charleston Southern University?
Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.
Gọi Ngay: 0985 211 829Trang Liên Quan
Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA | Du Học MỸ