US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Clark University CU

28 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · WORCESTER

Clark University

Tư thục
Loại hình
3.000 đến 3.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Clark University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Worcester. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Clark không liên kết với bất kỳ tôn giáo nào. Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Clark có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)45.000-49.999 đô la Mỹ (41.010-45.570 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Clark University đào tạo tổng cộng 91 ngành cho sinh viên quốc tế (45 ngành bậc Cử nhân, 46 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (45 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Phát triển Nguồn Nhân lực (Human Resources Development)
Khoa học Quản lý (Management Science)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Khoa học Xã hộiKinh tế học (Economics, General)
Chính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Địa lý (Geography)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Liên ngànhĐịa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Toán & Khoa học Máy tính (Mathematics and Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Tin học Ứng dụng (Informatics)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Nghệ thuậtNghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Nghệ thuật Thị giác & Biểu diễn (khác) (Visual and Performing Arts, Other)
Mỹ thuật (Fine/Studio Arts, General)
Âm nhạc (Music, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Giáo dụcGiáo dục (khác) (Education, Other)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Văn học So sánh (Comparative Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ Cổ điển (Classics and Classical Languages, Literatures, and Linguistics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ học (khác) (Foreign Languages, Literatures, and Linguistics, Other)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Giới & Phụ nữ (Women's Studies)
Nghiên cứu Châu Á (Asian Studies/Civilization)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Khai phóng & Nhân vănNhân văn (Humanities/Humanistic Studies)
An ninh & Thực thi Pháp luậtTư pháp Hình sự & An toàn (Criminal Justice/Safety Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (46 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Khoa học Máy tính & Thông tinCông nghệ Thông tin (Information Technology)
Tin học Ứng dụng (Informatics)
Quản lý Dự án Công nghệ Thông tin (Information Technology Project Management)
Khoa học Máy tính (Computer Science)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Kế toán (Accounting)
Marketing (Marketing/Marketing Management, General)
Hành chính công & Công tác Xã hộiHành chính công (Public Administration)
Tổ chức & Vận động Cộng đồng (Community Organization and Advocacy)
Toán & Thống kêToán Tài chính (Financial Mathematics)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Giáo dục học (Education, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông (Communication, General)
Truyền thông Số & Đa phương tiện (Digital Communication and Media/Multimedia)
Truyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Khoa học Xã hộiHệ thống Thông tin Địa lý (GIS) (Geographic Information Science and Cartography)
Khoa học Xã hội (khác) (Social Sciences, Other)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Kinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Kinh tế học (Economics, General)
Kinh tế học (Economics, General)
Địa lý (Geography)
Địa lý (Geography)
Quan hệ Quốc tế (International Relations and Affairs)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Tâm lý học (Psychology, General)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Sinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Hóa sinh & Sinh học Phân tử (Biochemistry and Molecular Biology)
Liên ngànhĐịa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies)
Địa lý & Nghiên cứu Môi trường (Geography and Environmental Studies)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Liên ngành (khác) (Multi-/Interdisciplinary Studies, Other)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeY tế Công cộng Quốc tế (International Public Health/International Health)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Lịch sử (History, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Hóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Vật lý (Physics, General)
Ngữ văn AnhNgữ văn Anh (English Language and Literature, General)

  Muốn Du Học Tại Clark University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Clark University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ 950 Main Street Worcester 01610-1477 Massachusetts United States
Phương châmChallenge Convention, Change Our World, Let there be light
Màu sắcRed and white
Học phí đại học54.760 USD/năm + phí 400 USD (2023–24)
Học phí sau đại học48.500 USD/năm + phí 90 USD (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829