US

🇺🇸 Mỹ Trường đại học liên kết

Chapman University CU

372 lượt xem

  ĐẠI HỌC MỸ · TƯ THỤC · ORANGE

Chapman University

Tư thục
Loại hình
9.000 đến 9.999 sinh viên
Quy mô sinh viên
Khu đô thị
Vị trí khuôn viên
Nhận SV quốc tế
Tuyển sinh quốc tế

Chapman University là một cơ sở giáo dục đại học tư thục phi lợi nhuận tại Hoa Kỳ, đặt tại Orange. Khuôn viên chính của trường tọa lạc tại khu vực khu đô thị. Đại học Chapman có liên kết với Cơ đốc giáo Cải cách (Giáo hội Cơ đốc (Đệ tử của Chúa Kitô) - www.disciples.org). Trường tiếp nhận hồ sơ từ sinh viên quốc tế.

  Thông Tin Tuyển Sinh & Học Phí

  Tuyển Sinh

  • Trường này tuyển sinh cả nam và nữ (cả nam và nữ).
  • Đại học Chapman có chính sách tuyển sinh chọn lọc không? Có, dựa trên kỳ thi tuyển sinh và hồ sơ học tập cũng như điểm số trước đây của sinh viên.

  Hỗ Trợ Tài Chính & Dịch Vụ

  • Tổ chức này cung cấp một hoặc nhiều hình thức hỗ trợ tài chính sau đây cho sinh viên đủ điều kiện: học bổng, trợ cấp, cho vay, miễn học phí, hỗ trợ tài chính khẩn cấp, v.v.
  • Tổ chức này cung cấp các dịch vụ nhà ở như ký túc xá hoặc nhà ở trong khuôn viên trường.
Đối tượngĐại họcSau đại học
Học sinh địa phươngtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)
Sinh viên quốc tếtrên 50.000 đô la Mỹ (trên 45.570 Euro)35.000-39.999 đô la Mỹ (31.890-36.450 Euro)

  Học phí tham khảo theo dữ liệu uniRank, có thể thay đổi theo từng năm học — liên hệ Du Học BA để được cập nhật chính xác nhất.

  Ngành Đào Tạo

Chapman University đào tạo tổng cộng 106 ngành cho sinh viên quốc tế (66 ngành bậc Cử nhân, 40 ngành bậc Thạc sĩ), theo báo cáo IPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ. Bấm vào tên ngành để xem thêm các trường khác cũng đào tạo ngành đó:

Bậc Cử Nhân (66 ngành)

Lĩnh vựcNgành
Kinh doanh & Quản trịQuản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Truyền thông Doanh nghiệp (Business/Corporate Communications, General)
Kinh tế Quản trị (Business/Managerial Economics)
Kế toán (Accounting)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Biên kịch (Playwriting and Screenwriting)
Múa (Dance, General)
Sân khấu & Kịch nghệ (Drama and Dramatics/Theatre Arts, General)
Thiết kế Đồ họa (Graphic Design)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Diễn xuất (Acting)
Thanh nhạc & Opera (Voice and Opera)
Lịch sử & Phê bình Nghệ thuật (Art History, Criticism and Conservation)
Nghệ thuật học (Art/Art Studies, General)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Âm nhạc (Music, General)
Lý luận & Sáng tác Âm nhạc (Music Theory and Composition)
Nhạc cụ Dây (Stringed Instruments)
Biểu diễn Âm nhạc (Music Performance, General)
Thiết kế & Mỹ thuật Ứng dụng (khác) (Design and Applied Arts, Other)
Chỉ huy (Conducting)
Tâm lý họcTâm lý học (Psychology, General)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeQuản trị Dịch vụ Y tế (Health Services Administration)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Diễn thuyết & Hùng biện (Speech Communication and Rhetoric)
Quan hệ Công chúng & Quảng cáo (Public Relations, Advertising, and Applied Communication)
Báo chí Phát thanh Truyền hình (Broadcast Journalism)
Truyền thông (Communication, General)
Truyền thông & Truyền thông Đại chúng (khác) (Communication and Media Studies, Other)
Khoa học Xã hộiChính trị học (Political Science and Government, General)
Xã hội học (Sociology, General)
Nhân học (Anthropology, General)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Khoa học Máy tính & Thông tin (Computer and Information Sciences, General)
Giáo dụcGiáo dục học (Education, General)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Sinh học & Y sinhSinh học (Biology/Biological Sciences, General)
Sinh lý học (Physiology, General)
Hóa sinh (Biochemistry)
Sinh học Tính toán (Computational Biology)
Công nghệ Truyền thôngHoạt hình & Kỹ xảo Hình ảnh (Animation, Interactive Technology, Video Graphics, and Special Effects)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Tài nguyên & Môi trườngKhoa học Môi trường (Environmental Science)
Lịch sửLịch sử (History, General)
Triết học & Tôn giáoTriết học (Philosophy)
Tôn giáo học (Religion/Religious Studies)
Kỹ thuậtKỹ thuật Phần mềm (Computer Software Engineering)
Kỹ thuật Máy tính (Computer Engineering, General)
Liên ngànhHòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Khoa học Dinh dưỡng (Nutrition Sciences)
Khoa học Nhận thức (Cognitive Science, General)
Khoa học Tự nhiênHóa học (Chemistry, General)
Vật lý (Physics, General)
Ngoại ngữ & Ngôn ngữ họcNgôn ngữ & Văn học Pháp (French Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Tây Ban Nha (Spanish Language and Literature)
Ngôn ngữ & Văn học Nhật Bản (Japanese Language and Literature)
Hành chính công & Công tác Xã hộiCông tác Xã hội (Social Work)
Hành chính công (Public Administration)
Khu vực & Văn hóa họcNghiên cứu Mỹ Latinh (Latin American Studies)
Nghiên cứu Dân tộc & Giới (khác) (Ethnic, Cultural Minority, Gender, and Group Studies, Other)
Nghiên cứu Ý (Italian Studies)
Công nghệ Kỹ thuậtCông nghệ Kỹ thuật Điện - Điện tử (Electrical, Electronic, and Communications Engineering Technology/Technician)
Toán & Thống kêToán học (Mathematics, General)
LuậtDự bị Luật (Pre-Law Studies)
Khai phóng & Nhân vănKhai phóng (Liberal Arts and Sciences/Liberal Studies)

Bậc Thạc Sĩ / Tiến Sĩ (40 ngành)

Lĩnh vựcNgành
LuậtLuật (Law)
Nghệ thuậtQuay phim & Sản xuất Phim (Cinematography and Film/Video Production)
Biên kịch (Playwriting and Screenwriting)
Nghiên cứu Điện ảnh & Truyền thông (Film/Cinema/Media Studies)
Nhạc cụ Phím (Keyboard Instruments)
Y tế & Chăm sóc Sức khỏeDược học (Pharmacy)
Vật lý Trị liệu (Physical Therapy/Therapist)
Trợ lý Bác sĩ (Physician Assistant)
Khoa học Giao tiếp & Rối loạn Ngôn ngữ (Communication Sciences and Disorders, General)
Trị liệu Hôn nhân & Gia đình (Marriage and Family Therapy/Counseling)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Khoa học Dược (Pharmaceutical Sciences)
Kinh doanh & Quản trịKhoa học Quản lý (Management Science)
Quản trị Kinh doanh (Business Administration and Management, General)
Bất động sản (Real Estate)
Khoa học Quản lý & Định lượng (khác) (Management Sciences and Quantitative Methods, Other)
Tâm lý họcTâm lý Học đường (School Psychology)
Tâm lý Học đường (School Psychology)
Ngữ văn AnhSáng tác Văn học (Creative Writing)
Ngữ văn Anh (English Language and Literature, General)
Giáo dụcTham vấn Học đường (Counselor Education/School Counseling and Guidance Services)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Giáo dục Tiểu học (Elementary Education and Teaching)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Giáo dục Trung học Phổ thông (Secondary Education and Teaching)
Sư phạm Âm nhạc (Music Teacher Education)
Giáo dục Đặc biệt (Special Education and Teaching, General)
Chương trình & Phương pháp Giảng dạy (Curriculum and Instruction)
Lãnh đạo & Quản lý Giáo dục (Educational Leadership and Administration, General)
Truyền thông & Báo chíTruyền thông Y tế (Health Communication)
Truyền thông (Communication, General)
Liên ngànhKhoa học Tính toán (Computational Science)
Khoa học Tính toán (Computational Science)
Hòa bình & Giải quyết Xung đột (Peace Studies and Conflict Resolution)
Nghiên cứu Quốc tế & Toàn cầu hóa (International/Globalization Studies)
Nông nghiệpKhoa học Thực phẩm (Food Science)
Khoa học Xã hộiKinh tế Lượng (Econometrics and Quantitative Economics)
Khoa học Máy tính & Thông tinKhoa học Máy tính (Computer Science)
Toán & Thống kêToán & Thống kê (khác) (Mathematics and Statistics, Other)

  Muốn Du Học Tại Chapman University?

Du Học BA tư vấn miễn phí hồ sơ, học bổng và visa du học MỸ.

  Gọi Ngay: 0985 211 829

  Trang Liên Quan

Biên soạn: Đội ngũ Du Học BA  |  Du Học MỸ

Bình luận (0)

* Chưa có bình luận nào


Vui lòng đăng nhập để tham gia bình luận.

Quan tâm Chapman University?

Để lại thông tin — chuyên viên tư vấn riêng về trường này trong 24h.

Mã bảo vệ
Video giới thiệu
Bản đồ vị trí
Thông tin trường
Địa chỉ One University Drive Orange 92866 California United States
Phương châmChrist and Church,
Màu sắcCardinal and gray
Học phí đại học62.400 USD/năm + phí 384 USD (2023–24)
Học phí sau đại học38.604 USD/năm (2023–24)
Loại hìnhTư thục phi lợi nhuận
Bậc đào tạo cao nhấtTiến sĩ
Nguồn học phíIPEDS – Bộ Giáo dục Hoa Kỳ, năm học 2023–24 (mức ngoài bang, áp dụng cho sinh viên quốc tế)
Zalo Chat Messenger 098 521 1829